Centrum turnajeUkončeno#1520431
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026
Vietnam ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/19Švýcarsko · 7 KolaVietnam ( VIE )10/18 – 10/19Švýcarsko · 7 KolaPrůměrný Elo 100015 hráčů
Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP HAPPY KIDS MỞ RỘNG LẦN 3 – NĂM 2026
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-18 – 2026-10-19
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 7
- Kontrola času
- —
- Hlavní rozhodčí
- Nguyễn Văn Hanh
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- TRUNG TÂM HAPPY KIDS
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný Elo
- 1000
- vstupní
- 15
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojKonečné pořadí Po 7 Kola
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | Nguyễn, Tiến Thắng | VIE | 0 | — | 6,5 | 0 | 27,5 |
| 2 | 1 | Đỗ, Đức Mậu | VIE | 0 | — | 6 | 0 | 27,5 |
| 3 | 5 | Nguyễn, Anh Minh | VIE | 0 | — | 5,5 | 0 | 25,5 |
| 4 | 10 | Nguyễn, Thùy Dung W | VIE | 0 | — | 5 | 0 | 24,5 |
| 5 | 7 | Nguyễn, Kim Ngân W | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 26,5 |
| 6 | 15 | Trần, Phương Thùy W | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 24 |
| 7 | 4 | Ngô, Đỉnh Huy | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 21 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Minh Diệp W | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 27 |
| 9 | 13 | Phạm, Thanh Mai W | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 22,5 |
| 10 | 9 | Nguyễn, Thị Minh Ánh W | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 22 |
| 11 | 2 | Hoàng, Anh Dũng | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 21 |
| 12 | 3 | Lê, Việt Anh | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 19 |
| 13 | 6 | Nguyễn, Anh Tài | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 18,5 |
| 14 | 14 | Trần, Maik W | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 20 |
| 15 | 12 | Nguyễn, Trọng Thành Luân | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 19,5 |
V závěrečném rangu · 15 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankováníHráčbody
1Nguyễn, Tiến ThắngVIE · 0 · № 11—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 27,5
2Đỗ, Đức MậuVIE · 0 · № 1—TB1 6 · TB2 0 · TB3 27,5
3Nguyễn, Anh MinhVIE · 0 · № 5—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 25,5
4Nguyễn, Thùy Dung WVIE · 0 · № 10—TB1 5 · TB2 0 · TB3 24,5
5Nguyễn, Kim Ngân WVIE · 0 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,5
6Trần, Phương Thùy WVIE · 0 · № 15—TB1 4 · TB2 0 · TB3 24
7Ngô, Đỉnh HuyVIE · 0 · № 4—TB1 4 · TB2 0 · TB3 21
8Nguyễn, Minh Diệp WVIE · 0 · № 8—TB1 3 · TB2 0 · TB3 27
9Phạm, Thanh Mai WVIE · 0 · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5
10Nguyễn, Thị Minh Ánh WVIE · 0 · № 9—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22
11Hoàng, Anh DũngVIE · 0 · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21
12Lê, Việt AnhVIE · 0 · № 3—TB1 3 · TB2 0 · TB3 19
13Nguyễn, Anh TàiVIE · 0 · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 18,5
14Trần, Maik WVIE · 0 · № 14—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20
15Nguyễn, Trọng Thành LuânVIE · 0 · № 12—TB1 1 · TB2 0 · TB3 19,5