Centrum turnajeUkončeno#1519467

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM PHONG TRÀO

Vietnam ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25Švýcarsko · 9 KolaVietnam ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25Švýcarsko · 9 KolaRapid · Chủ Nhật, 18/10/2026průměr Elo / věk 1635 / 1629 hráčů

Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turnajový ředitel
Bảo Khoa, 12401501
Organizátoři
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Výpočet Elo
-
Umístění
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
Průměrný věk Elo
1635 / 16
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM PHONG TRÀO
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-10-06 – 2026-10-25
Formát
Švýcarsko
Kola
9
Kontrola času
Rapid · Chủ Nhật, 18/10/2026
Hlavní rozhodčí
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
Turnajový ředitel
Bảo Khoa, 12401501
Organizátoři
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
Výpočet Elo
-
Průměrný věk Elo
1635 / 16
vstupní
29

Oznámení organizátora

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Oznámení organizátora

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Konečné pořadí Po 9 Kola

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM PHONG TRÀO · Konečné pořadí Po 9 Kola
Rankování№HráčAsociaceFEDElobodyTB1TB2TB3TB4TB5
115Yuriy SolyanikBPTICS—8044,5843
29Trần Gia BảoBPTDSY—7,5052742
322Phan Nhật ÝBPTTNT—7051,5642
423Nguyễn Hữu KhangBPTTNT—6046,5641
510Phan Hải ĐăngBPTDSY—6046,5551
611Trần Quý NgọcBPTHUE—5,5045,5544
74Lê Trương Nam TúBPTHAN—5,5045442
825Trần Nhã Phương_GPTBPTTNT—5050,5453
92Đặng Hoàng HiếuBPTATH—5050553
1026Trần Thị Minh Trang_GPTBPTTNT—5044543
1124Nguyễn Quốc KiệtBPTTNT—5042,5452
1227Trần Hoàng Bảo Ngọc_GPTBPTTNT—5042351
136Lê Văn PhúcBPTATH—5040542
1412Nguyễn Thanh LamBPTHUE—4,5051,5342
1513Đặng Phùng Nam PhươngBPTHUE—4,5044,5451
167Huỳnh Nguyễn Thanh BảoBPTDSY—4,5040441
1729Nguyễn Huỳnh KhảiBPTVIE—4,5038451
1817Lê Ngọc Khương DuyBPTICS—4,5037,5352
1914Nguyễn Hữu ThắngBPTHUE—4047452
205Nguyễn Hoàng ThiệnBPTATH—4041,5441
218Lê Thành ÝBPTDSY—4037451
2218Hồ Thị Thu SươngBPTICS—4034341
2319Nguyễn Trần Hoàng PhongBPTTNT—4032441
2416Trần Mai Bình HuyBPTICS—3,5040,5242
2528Nguyễn Thục Uyên_GPTBPTTLC—3,5036,5342
2621Trần Văn Hà AnhBPTTNT—3,5033342
2720Lâm Khôi NguyênBPTTNT—3033341
281Lâm Ngọc ThịnhBPTATH—2,5037241
293Phan Lê Khánh Quỳnh_GPTBPTCHD—1031,5140
V závěrečném rangu · 29 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: Přímé setkání (DE) · TB2: Buchholz Pomocná hodnocení Variabilní (2023) (Partiové body) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankováníHráčbody
1Yuriy SolyanikICS · — · № 158TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 3Asociace BPT
2Trần Gia BảoDSY · — · № 97,5TB1 0 · TB2 52 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
3Phan Nhật ÝTNT · — · № 227TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
4Nguyễn Hữu KhangTNT · — · № 236TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
5Phan Hải ĐăngDSY · — · № 106TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 1Asociace BPT
6Trần Quý NgọcHUE · — · № 115,5TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 4Asociace BPT
7Lê Trương Nam TúHAN · — · № 45,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
8Trần Nhã Phương_GPTTNT · — · № 255TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 3Asociace BPT
9Đặng Hoàng HiếuATH · — · № 25TB1 0 · TB2 50 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Asociace BPT
10Trần Thị Minh Trang_GPTTNT · — · № 265TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Asociace BPT
11Nguyễn Quốc KiệtTNT · — · № 245TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Asociace BPT
12Trần Hoàng Bảo Ngọc_GPTTNT · — · № 275TB1 0 · TB2 42 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 1Asociace BPT
13Lê Văn PhúcATH · — · № 65TB1 0 · TB2 40 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
14Nguyễn Thanh LamHUE · — · № 124,5TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
15Đặng Phùng Nam PhươngHUE · — · № 134,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1Asociace BPT
16Huỳnh Nguyễn Thanh BảoDSY · — · № 74,5TB1 0 · TB2 40 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
17Nguyễn Huỳnh KhảiVIE · — · № 294,5TB1 0 · TB2 38 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1Asociace BPT
18Lê Ngọc Khương DuyICS · — · № 174,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 3 · TB4 5 · TB5 2Asociace BPT
19Nguyễn Hữu ThắngHUE · — · № 144TB1 0 · TB2 47 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Asociace BPT
20Nguyễn Hoàng ThiệnATH · — · № 54TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
21Lê Thành ÝDSY · — · № 84TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1Asociace BPT
22Hồ Thị Thu SươngICS · — · № 184TB1 0 · TB2 34 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
23Nguyễn Trần Hoàng PhongTNT · — · № 194TB1 0 · TB2 32 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
24Trần Mai Bình HuyICS · — · № 163,5TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
25Nguyễn Thục Uyên_GPTTLC · — · № 283,5TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
26Trần Văn Hà AnhTNT · — · № 213,5TB1 0 · TB2 33 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Asociace BPT
27Lâm Khôi NguyênTNT · — · № 203TB1 0 · TB2 33 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
28Lâm Ngọc ThịnhATH · — · № 12,5TB1 0 · TB2 37 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1Asociace BPT
29Phan Lê Khánh Quỳnh_GPTCHD · — · № 31TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 1 · TB4 4 · TB5 0Asociace BPT