Centrum turnajeUkončeno#1516027
HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 10-11
Vietnam ( VIE )2026/10/12 – 2026/10/14Švýcarsko · 7 KolaVietnam ( VIE )10/12 – 10/14Švýcarsko · 7 Kolaprůměr Elo / věk 1000 / 915 hráčů
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- HKPĐ PHƯỜNG VĨNH PHÚC LẦN I NĂM 2026 NAM TIÊU CHUẨN 10-11
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Umístění
- —
- Datum
- 2026-10-12 – 2026-10-14
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 7
- Kontrola času
- —
- Hlavní rozhodčí
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- —
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný věk Elo
- 1000 / 9
- vstupní
- 15
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojZdrojové informace
Zobrazit zdrojKonečné pořadí Po 7 Kola
| Rankování | № | Hráč | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Đỗ Minh Quân | VIE | — | 6 | 0 | 26,5 | 27 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 8 | Nguyễn Minh Khang | VIE | — | 5 | 0 | 28,5 | 17 | 5 | 4 | 3 |
| 3 | 7 | Nguyễn Đăng Khôi | VIE | — | 4,5 | 1 | 28,5 | 18,5 | 4 | 3 | 1 |
| 4 | 2 | Đinh Quang Phúc Nguyên | VIE | — | 4,5 | 0 | 26 | 16,5 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 1 | Đặng Huy Đăng | VIE | — | 4 | 1 | 31 | 19 | 4 | 4 | 1 |
| 6 | 14 | Trần Thanh Liêm | VIE | — | 4 | 0 | 29,5 | 18 | 3 | 3 | 1 |
| 7 | 15 | Vũ Hải Phong | VIE | — | 3,5 | 0 | 26 | 12,5 | 3 | 3 | 2 |
| 8 | 9 | Nguyễn Minh Nhật | VIE | — | 3,5 | 0 | 25 | 14,5 | 3 | 4 | 1 |
| 9 | 10 | Phan Tài Đức | VIE | — | 3 | 0 | 24,5 | 9 | 3 | 4 | 3 |
| 10 | 4 | Đỗ Tuệ Minh | VIE | — | 3 | 0 | 23,5 | 12 | 3 | 4 | 1 |
| 11 | 11 | Trần Đăng Khoa | VIE | — | 2 | 1 | 22 | 7 | 2 | 3 | 1 |
| 12 | 5 | Lưu Minh Đức | VIE | — | 2 | 0 | 17,5 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 13 | 13 | Trần Hoàng Anh | VIE | — | 1,5 | 1 | 21,5 | 8,5 | 1 | 3 | 1 |
| 14 | 12 | Trần Hải Phong | VIE | — | 1,5 | 0 | 20 | 7,5 | 1 | 3 | 0 |
| 15 | 6 | Lưu Phúc An | VIE | — | 1 | 0 | 21 | 4 | 0 | 2 | 0 |
V závěrečném rangu · 15 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankováníHráčbody
1Đỗ Minh QuânVIE · — · № 36TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 27 · TB4 6 · TB5 3 · TB6 3
2Nguyễn Minh KhangVIE · — · № 85TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 17 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 3
3Nguyễn Đăng KhôiVIE · — · № 74,5TB1 1 · TB2 28,5 · TB3 18,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1
4Đinh Quang Phúc NguyênVIE · — · № 24,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2
5Đặng Huy ĐăngVIE · — · № 14TB1 1 · TB2 31 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 1
6Trần Thanh LiêmVIE · — · № 144TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1
7Vũ Hải PhongVIE · — · № 153,5TB1 0 · TB2 26 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2
8Nguyễn Minh NhậtVIE · — · № 93,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1
9Phan Tài ĐứcVIE · — · № 103TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 9 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 3
10Đỗ Tuệ MinhVIE · — · № 43TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1
11Trần Đăng KhoaVIE · — · № 112TB1 1 · TB2 22 · TB3 7 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1
12Lưu Minh ĐứcVIE · — · № 52TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1
13Trần Hoàng AnhVIE · — · № 131,5TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 8,5 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 1
14Trần Hải PhongVIE · — · № 121,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 7,5 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
15Lưu Phúc AnVIE · — · № 61TB1 0 · TB2 21 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0