Centrum turnajeUkončeno#1514155

GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG TRẺ CỜ NHANH

Vietnam ( VIE )2026/10/11 – 2026/10/11Švýcarsko · 7 KolaVietnam ( VIE )10/11 – 10/11Švýcarsko · 7 Kolaprůměr Elo / věk 1000 / 1032 hráčů

Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
—
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
—
Výpočet Elo
-
Umístění
—
Průměrný věk Elo
1000 / 10
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG TRẺ CỜ NHANH
Federace
Vietnam ( VIE )
Umístění
—
Datum
2026-10-11
Formát
Švýcarsko
Kola
7
Kontrola času
—
Hlavní rozhodčí
—
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
—
Výpočet Elo
-
Průměrný věk Elo
1000 / 10
vstupní
32

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Konečné pořadí Po 7 Kola

GIẢI CỜ VUA COGITO BẢNG TRẺ CỜ NHANH · Konečné pořadí Po 7 Kola
Rankování№HráčKategorieFEDElobodyTB1TB2TB3
130Võ Hoàng Minhu10VIE0—7028,93
220Nguyễn Tất Phúu12VIE0—6027,71
315Nguyễn Mạnh Quânu10VIE0—5029,21
411Lê Thiêm Việt Anhu12VIE0—5026,5
510Lê Quang Tríu12VIE0—5026,14
62Bùi Tùng Lâmu10VIE0—4,5029,43
713Ma Bảo Namu14VIE0—4,5028
816Nguyễn Ngọc Khánh Hàu14VIE0—4,5025,71
931Vũ Hoàng Phúcu10VIE0—4,5024
1017Nguyễn Ngọc Lan Phươngu14VIE0—4027,5
115Đỗ Phúc Minhu12VIE0—4026,79
1227Trịnh Đỗ Khôi Nguyênu12VIE0—4026,14
1318Nguyễn Phúc Hưngu14VIE0—4026,07
1421NGUYỄN TUỆ MẪNu14VIE0—4025,29
157Lê Minh Huyu6VIE0—4023,36
164Đỗ Đức Đạtu8VIE0—3,5023
173Đinh Công Quang Vinhu6VIE0—3,5021,86
1825Trần Hoàng Thiên Kimu14VIE0—3025,93
1929Võ Đức Hoàng Lâmu10VIE0—3025,64
2019Nguyễn Quang Sơnu10VIE0—3023,57
2132Vũ Song Huyu14VIE0—3023,36
2228Trương Hoàng Tuấn Kiệtu10VIE0—3023,36
2324Trần Đăng Anu12VIE0—3022,07
2423Phạm Phương Namu10VIE0—2,5023,71
251Bùi Minh Khôiu8VIE0—2,5023,07
269Lê Minh Longu8VIE0—2,5022,07
2726Trần Thiên Khảiu8VIE0—2,5020
288Lê Minh Khangu6VIE0—2023,14
2914Ngô Hoàng Báchu10VIE0—2021,5
3012Lê Xuân Tùngu8VIE0—1,5020,5
316Lê Minh Hàu12VIE0—1021,07
3222Phạm Gia Khánhu8VIE0—0,5019,36
V závěrečném rangu · 32 hráči
Pomocná hodnocení ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Přímé setkání (DE) · TB3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankováníHráčbody
1Võ Hoàng MinhVIE · 0 · № 30—TB1 7 · TB2 0 · TB3 28,93Kategorie u10
2Nguyễn Tất PhúVIE · 0 · № 20—TB1 6 · TB2 0 · TB3 27,71Kategorie u12
3Nguyễn Mạnh QuânVIE · 0 · № 15—TB1 5 · TB2 0 · TB3 29,21Kategorie u10
4Lê Thiêm Việt AnhVIE · 0 · № 11—TB1 5 · TB2 0 · TB3 26,5Kategorie u12
5Lê Quang TríVIE · 0 · № 10—TB1 5 · TB2 0 · TB3 26,14Kategorie u12
6Bùi Tùng LâmVIE · 0 · № 2—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 29,43Kategorie u10
7Ma Bảo NamVIE · 0 · № 13—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 28Kategorie u14
8Nguyễn Ngọc Khánh HàVIE · 0 · № 16—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 25,71Kategorie u14
9Vũ Hoàng PhúcVIE · 0 · № 31—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 24Kategorie u10
10Nguyễn Ngọc Lan PhươngVIE · 0 · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27,5Kategorie u14
11Đỗ Phúc MinhVIE · 0 · № 5—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,79Kategorie u12
12Trịnh Đỗ Khôi NguyênVIE · 0 · № 27—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,14Kategorie u12
13Nguyễn Phúc HưngVIE · 0 · № 18—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,07Kategorie u14
14NGUYỄN TUỆ MẪNVIE · 0 · № 21—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,29Kategorie u14
15Lê Minh HuyVIE · 0 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 23,36Kategorie u6
16Đỗ Đức ĐạtVIE · 0 · № 4—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 23Kategorie u8
17Đinh Công Quang VinhVIE · 0 · № 3—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21,86Kategorie u6
18Trần Hoàng Thiên KimVIE · 0 · № 25—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,93Kategorie u14
19Võ Đức Hoàng LâmVIE · 0 · № 29—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,64Kategorie u10
20Nguyễn Quang SơnVIE · 0 · № 19—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,57Kategorie u10
21Vũ Song HuyVIE · 0 · № 32—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,36Kategorie u14
22Trương Hoàng Tuấn KiệtVIE · 0 · № 28—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,36Kategorie u10
23Trần Đăng AnVIE · 0 · № 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,07Kategorie u12
24Phạm Phương NamVIE · 0 · № 23—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 23,71Kategorie u10
25Bùi Minh KhôiVIE · 0 · № 1—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 23,07Kategorie u8
26Lê Minh LongVIE · 0 · № 9—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 22,07Kategorie u8
27Trần Thiên KhảiVIE · 0 · № 26—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 20Kategorie u8
28Lê Minh KhangVIE · 0 · № 8—TB1 2 · TB2 0 · TB3 23,14Kategorie u6
29Ngô Hoàng BáchVIE · 0 · № 14—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21,5Kategorie u10
30Lê Xuân TùngVIE · 0 · № 12—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 20,5Kategorie u8
31Lê Minh HàVIE · 0 · № 6—TB1 1 · TB2 0 · TB3 21,07Kategorie u12
32Phạm Gia KhánhVIE · 0 · № 22—TB1 0,5 · TB2 0 · TB3 19,36Kategorie u8