Centrum turnajeUkončeno#1507520
HCMCHESS | 23rd Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Standard Open
Vietnam ( VIE )Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM2026/10/18 – 2026/10/18Švýcarsko · 5 KolaVietnam ( VIE ) · Nhà Văn hóa Sinh Viên, 643 Điện Biên Phủ, phường Bàn Cờ, TPHCM10/18 – 10/18Švýcarsko · 5 KolaStandardní šach · Standard: 30m+15sprůměr Elo / věk 1458 / 1623 hráčů
Aktualizace data turnaje: Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- HCMCHESS | 23rd Rating Rocket Chess Tournament 2026 | Standard Open
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-10-18
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 5
- Kontrola času
- Standardní šach · Standard: 30m+15s
- Hlavní rozhodčí
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- Rozhodčí
- Le Thanh Trung Quoc, Danh Duc Khanh Huy
- Turnajový ředitel
- FA Truong, Viet Khoa 12438774
- Organizátoři
- HCMCHESS Chess Club
- Výpočet Elo
- Rating international
- Průměrný věk Elo
- 1458 / 16
- vstupní
- 23
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Oznámení organizátora
= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ = Nội dung cờ tiêu chuẩn chỉ dành cho các VĐV dưới 1800 rating hoặc chưa có rating.
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojOznámení organizátora
= Link đăng ký tham gia: https://forms.office.com/r/XPqaKqZrrZ = Nội dung cờ tiêu chuẩn chỉ dành cho các VĐV dưới 1800 rating hoặc chưa có rating.
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojKonečné pořadí Po 5 Kola
| Rankování | № | Hráč | Asociace | FED | Elo | body | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Ma Bảo Nam | U14 | — | 1623 | 4 | 0 | 13 | 4 | 3 | 3 | 40 | -8,4 |
| 2 | 10 | Huỳnh Minh Nghĩa | U16 | — | 0 | 4 | 0 | 12,5 | 4 | 3 | 3 | — | — |
| 3 | 5 | Hồ Minh Đức | U14 | — | 1617 | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 3 | 2 | 40 | 10,8 |
| 4 | 13 | Lương Triển Vinh | Open | — | 0 | 3,5 | 0 | 16 | 3 | 2 | 1 | — | — |
| 5 | 7 | Đặng Quang Vinh - nai | U12 | — | 1462 | 3,5 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 | 40 | -18,8 |
| 6 | 9 | Chan Jennifer - nai | Open | — | 0 | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 2 | — | — |
| 7 | 8 | Nguyễn Công Vĩnh Khang | U12 | — | 1446 | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 2 | 2 | 40 | -21,6 |
| 8 | 11 | Lê Công Tâm | U16 | — | 0 | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 2 | 1 | — | — |
| 9 | 2 | Đặng Phương Nam | U16 | — | 1640 | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 2 | 40 | 19,2 |
| 10 | 6 | Đỗ Bảo Long | U14 | — | 1483 | 3 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 | 40 | 18,8 |
| 11 | 22 | Võ Minh Hiếu | U14 | — | 0 | 3 | 0 | 11,5 | 3 | 3 | 2 | — | — |
| 12 | 14 | Lưu Đức Minh | U16 | — | 0 | 2,5 | 0 | 13 | 2 | 3 | 1 | — | — |
| 13 | 21 | Vũ Đắc Lộc | U14 | — | 0 | 2 | 0 | 14 | 1 | 3 | 1 | — | — |
| 14 | 19 | Văn Huy Tài | Open | — | 0 | 2 | 0 | 12 | 2 | 2 | 1 | — | — |
| 15 | 18 | Trần Nam Hưng | U12 | — | 0 | 2 | 0 | 11 | 2 | 2 | 1 | — | — |
| 16 | 4 | Bùi Đỗ Minh Lâm | U14 | — | 1619 | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 1 | 40 | 0 |
| 17 | 16 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | U16 | — | 0 | 1,5 | 0 | 14 | 1 | 2 | 1 | — | — |
| 18 | 12 | Lê Quốc Bảo | U12 | — | 0 | 1,5 | 0 | 11,5 | 1 | 3 | 1 | — | — |
| 19 | 20 | Võ Cao Xuân Nhi - nai | U14 | — | 0 | 1 | 0 | 12,5 | 1 | 3 | 0 | — | — |
| 20 | 17 | Nguyễn Thị Thanh Thư - nai | Open | — | 0 | 1 | 0 | 11 | 1 | 2 | 0 | — | — |
| 21 | 23 | Trần Thùy Vân | U16 | — | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 1 | 1 | 1 | — | — |
| 22 | 15 | Nguyễn Đăng Khôi | U12 | — | 0 | 0,5 | 0 | 13,5 | 0 | 2 | 0 | — | — |
| 23 | 1 | Phạm Hải Minh Huy | U14 | — | 1648 | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 | 40 | 0 |
V závěrečném rangu · 23 hráči
Pomocná hodnocení ▾
TB1: Přímé setkání (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankováníHráčbody
1Ma Bảo Nam · 1623 · № 34TB1 0 · TB2 13 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3Asociace U14
2Huỳnh Minh Nghĩa · 0 · № 104TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 3Asociace U16
3Hồ Minh Đức · 1617 · № 54TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2Asociace U14
4Lương Triển Vinh · 0 · № 133,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1Asociace Open
5Đặng Quang Vinh - nai · 1462 · № 73,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1Asociace U12
6Chan Jennifer - nai · 0 · № 93TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Asociace Open
7Nguyễn Công Vĩnh Khang · 1446 · № 83TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2Asociace U12
8Lê Công Tâm · 0 · № 113TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 1Asociace U16
9Đặng Phương Nam · 1640 · № 23TB1 0 · TB2 14 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2Asociace U16
10Đỗ Bảo Long · 1483 · № 63TB1 0 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1Asociace U14
11Võ Minh Hiếu · 0 · № 223TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2Asociace U14
12Lưu Đức Minh · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1Asociace U16
13Vũ Đắc Lộc · 0 · № 212TB1 0 · TB2 14 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1Asociace U14
14Văn Huy Tài · 0 · № 192TB1 0 · TB2 12 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1Asociace Open
15Trần Nam Hưng · 0 · № 182TB1 0 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1Asociace U12
16Bùi Đỗ Minh Lâm · 1619 · № 42TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 1Asociace U14
17Nguyễn Thị Mỹ Duyên · 0 · № 161,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1Asociace U16
18Lê Quốc Bảo · 0 · № 121,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1Asociace U12
19Võ Cao Xuân Nhi - nai · 0 · № 201TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0Asociace U14
20Nguyễn Thị Thanh Thư - nai · 0 · № 171TB1 0 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0Asociace Open
21Trần Thùy Vân · 0 · № 231TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1Asociace U16
22Nguyễn Đăng Khôi · 0 · № 150,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0Asociace U12
23Phạm Hải Minh Huy · 1648 · № 10TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0Asociace U14