Centrum turnajeUkončeno#1493348

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp

Vietnam ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27ŠvýcarskoVietnam ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27ŠvýcarskoBleskový šach · 3 phút + 2 giâyprůměr Elo / věk 1371 / 11

Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.

Hlavní rozhodčí
—
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
CLB Kiện tướng tương lai
Výpočet Elo
-
Umístění
Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội ↗
Průměrný věk Elo
1371 / 11
Losování programy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Podrobnosti o turnaji
Turnaj
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp
Federace
Vietnam ( VIE )
Datum
2026-09-27
Formát
Švýcarsko
Kola
9
Kontrola času
Bleskový šach · 3 phút + 2 giây
Hlavní rozhodčí
—
Turnajový ředitel
—
Organizátoři
CLB Kiện tướng tương lai
Výpočet Elo
-
Průměrný věk Elo
1371 / 11
vstupní
120

Oznámení organizátora

+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj

Oznámení organizátora

+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28

Zdrojové informace

Zobrazit zdroj
Hráči
120
Federace
25
Průměrný Elo
1371
Partie
0

Federativní statistiky

Federativní statistiky
#FederaceNázev federaceHráči
1HPDHPD30
2VIEVietnam24
3KTLKTL23
4HPHHPH7
5VCHVCH6
6TTRTTR4
7MTCMTC3
8BSCBSC3
9QDOQDO2
10TNVTNV2
11LOCLOC2
12STASTA1
13NEXNEX1
14WDCWDC1
15NBINBI1
16HNOHNO1
17FCAFCA1
18VPHVPH1
19LCCLCC1
20TNGTNG1
21KORJižní Korea1
22CPTCPT1
23DRSDRS1
24NCHNCH1
25TRCTRC1
Celkově120

Šachový titul statistiky

Šachový titul statistiky
Šachový titulHráči
WIM1