Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp
Aktualizace data turnaje: Úvodní seznam, Rozpis, Losování, Údaje o hráči, Historie Pořadí. Některé části jsou dočasně nedostupné.
Podrobnosti o turnaji
- Turnaj
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ chớp
- Federace
- Vietnam ( VIE )
- Datum
- 2026-09-27
- Formát
- Švýcarsko
- Kola
- 9
- Kontrola času
- Bleskový šach · 3 phút + 2 giây
- Hlavní rozhodčí
- —
- Turnajový ředitel
- —
- Organizátoři
- CLB Kiện tướng tương lai
- Výpočet Elo
- -
- Průměrný věk Elo
- 1371 / 11
- vstupní
- 120
- Losování programy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Oznámení organizátora
+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28
Zdrojové informace
Zobrazit zdrojOznámení organizátora
+ Tính Elo quốc tế cho nội dung Cờ chớp + Nội dung Cờ chớp thi đấu lúc 14h00 - 16h30 ngày 27/09//2026 + Nội dung Cờ chớp không chia nhóm tuổi, nam - nữ thi đấu chung + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374 + Biểu mẫu đăng ký thi đấu: https://forms.gle/CArQQqQwmM5NQiU28
Zdrojové informace
Zobrazit zdroj- Hráči
- 120
- Federace
- 25
- Průměrný Elo
- 1371
- Partie
- 0
Federativní statistiky
| # | Federace | Název federace | Hráči |
|---|---|---|---|
| 1 | HPD | HPD | 30 |
| 2 | VIE | Vietnam | 24 |
| 3 | KTL | KTL | 23 |
| 4 | HPH | HPH | 7 |
| 5 | VCH | VCH | 6 |
| 6 | TTR | TTR | 4 |
| 7 | MTC | MTC | 3 |
| 8 | BSC | BSC | 3 |
| 9 | QDO | QDO | 2 |
| 10 | TNV | TNV | 2 |
| 11 | LOC | LOC | 2 |
| 12 | STA | STA | 1 |
| 13 | NEX | NEX | 1 |
| 14 | WDC | WDC | 1 |
| 15 | NBI | NBI | 1 |
| 16 | HNO | HNO | 1 |
| 17 | FCA | FCA | 1 |
| 18 | VPH | VPH | 1 |
| 19 | LCC | LCC | 1 |
| 20 | TNG | TNG | 1 |
| 21 | KOR | Jižní Korea | 1 |
| 22 | CPT | CPT | 1 |
| 23 | DRS | DRS | 1 |
| 24 | NCH | NCH | 1 |
| 25 | TRC | TRC | 1 |
| Celkově | 120 | ||
Šachový titul statistiky
| Šachový titul | Hráči |
|---|---|
| WIM | 1 |