Centre de torneigsEstat desconegut#1524747
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
Vietnam ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/23 – 2026/10/30Suïssa · 9 RondesVietnam ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/23 – 10/30Suïssa · 9 Rondesestàndard · 90m+30sMitjana Elo 197221 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Dades del jugador. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Dates
- 2026-10-23 – 2026-10-30
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 9
- El control del temps
- estàndard · 90m+30s
- Arbitratge principal
- IA Hoàng Thiên
- Direcció del torneig
- —
- Organitzador
- —
- Elo càlcul
- -
- Mitjana Elo
- 1972
- Entrades
- 21
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informació de la font
Veure fontInformació de la font
Veure fontClassificació
| El rang | № | Jugador | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | WFMPhạm Thanh Phương Thảo | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Cao Minh Trang | BNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | WFMVũ Thị Diệu Uyên | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | WFMVũ Thị Diệu Ái | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Trần Thị Mộng Thu | VLO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | WFMĐoàn Thị Vân Anh | BNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lê Phú Nguyên Thảo | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê Thị Thu Hường | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đinh Ngọc Lan | NBI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | WCMNguyễn Hồng Ngọc | NBI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Trần Thanh Thảo | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Per la classificació final · 21 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: Reunió directa (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
El rangJugadorPunts
1WFM Phạm Thanh Phương ThảoHPH · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Cao Minh TrangBNI · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3WFM Vũ Thị Diệu UyênAGI · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4WFM Vũ Thị Diệu ÁiAGI · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Trần Thị Mộng ThuVLO · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đoàn Thị Hồng NhungHPH · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7WFM Mai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8WFM Đoàn Thị Vân AnhBNI · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Tống Thái Kỳ ÂnHCM · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Lê Phú Nguyên ThảoAGI · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Nguyễn Thiên NgânAGI · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Lê Thị Thu HườngAGI · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Đinh Ngọc LanNBI · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Nguyễn Thị Mai LanBNI · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15WCM Nguyễn Hồng NgọcNBI · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn Xuân NhiCTH · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Trần Thanh ThảoAGI · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Võ Thị Thủy TiênCTH · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Nguyễn Trương Bảo TrânCTH · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Thị Khánh VânNBI · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0