Centre de torneigsEstat desconegut#1524063
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 9,10
Vietnam ( VIE )HỘI TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG2026/10/24 – 2026/10/24Suïssa · 7 RondesVietnam ( VIE ) · HỘI TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG10/24 – 10/24Suïssa · 7 RondesMitjana Elo / edat 1000 / 1016 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Dades del jugador, Històric Classificació. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 9,10
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Dates
- 2026-10-24
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 7
- El control del temps
- —
- Arbitratge principal
- Huỳnh Tuấn Việt
- Direcció del torneig
- Nguyễn Công Nông
- Organitzador
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
- Elo càlcul
- -
- Mitjana edat Elo
- 1000 / 10
- Entrades
- 16
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informació de la font
Veure fontInformació de la font
Veure fontClassificació
| El rang | № | Jugador | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Nguyễn Phan Anh Thư, | VIE | 0 | — | 4 | 0 | 7,5 |
| 2 | 5 | Nguyễn Khánh Ngọc, | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 9 |
| 3 | 13 | Võ Ngọc Minh Thư, | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 7 |
| 4 | 14 | VÕ THỊ NGỌC ÁNH, | VIE | 0 | — | 3 | 0 | 6,5 |
| 5 | 6 | Nguyễn Phạm Hoài An, | VIE | 0 | — | 2,5 | 0 | 9 |
| 6 | 1 | Dương Gia Hân, | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 9 |
| 7 | 7 | Nguyễn Phan An Nhiên, | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 7 |
| 8 | 11 | Trần Nhã Linh, | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 7 |
| 9 | 10 | Nguyễn Thị Kim Anh, | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 7 |
| 10 | 12 | Trương Lê Khả Hân, | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 6,5 |
| 11 | 9 | Nguyễn Tuệ Nhi, | VIE | 0 | — | 2 | 0 | 5 |
| 12 | 4 | Lê Nguyễn Châu Giang, | VIE | 0 | — | 1,5 | 0 | 6 |
| 13 | 3 | Lê Hà Lam, | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 7 |
| 14 | 2 | Hồ Võ Thiên Ân, | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 7 |
| 15 | 15 | Võ Thị Như Ngọc, | VIE | 0 | — | 1 | 0 | 5 |
| 16 | 16 | Võ Thị Phương Uyên, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 7 |
Per la classificació final · 16 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Reunió directa (DE) · TB3: Buchholz Criteris de desempat Variable (2023) (Punts de partida, Cut1)
El rangJugadorPunts
1Nguyễn Phan Anh Thư,VIE · 0 · № 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 7,5
2Nguyễn Khánh Ngọc,VIE · 0 · № 5—TB1 3 · TB2 0 · TB3 9
3Võ Ngọc Minh Thư,VIE · 0 · № 13—TB1 3 · TB2 0 · TB3 7
4VÕ THỊ NGỌC ÁNH,VIE · 0 · № 14—TB1 3 · TB2 0 · TB3 6,5
5Nguyễn Phạm Hoài An,VIE · 0 · № 6—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 9
6Dương Gia Hân,VIE · 0 · № 1—TB1 2 · TB2 0 · TB3 9
7Nguyễn Phan An Nhiên,VIE · 0 · № 7—TB1 2 · TB2 0 · TB3 7
8Trần Nhã Linh,VIE · 0 · № 11—TB1 2 · TB2 0 · TB3 7
9Nguyễn Thị Kim Anh,VIE · 0 · № 10—TB1 2 · TB2 0 · TB3 7
10Trương Lê Khả Hân,VIE · 0 · № 12—TB1 2 · TB2 0 · TB3 6,5
11Nguyễn Tuệ Nhi,VIE · 0 · № 9—TB1 2 · TB2 0 · TB3 5
12Lê Nguyễn Châu Giang,VIE · 0 · № 4—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 6
13Lê Hà Lam,VIE · 0 · № 3—TB1 1 · TB2 0 · TB3 7
14Hồ Võ Thiên Ân,VIE · 0 · № 2—TB1 1 · TB2 0 · TB3 7
15Võ Thị Như Ngọc,VIE · 0 · № 15—TB1 1 · TB2 0 · TB3 5
16Võ Thị Phương Uyên,VIE · 0 · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 7