Centre de torneigsEstat desconegut#1522667
MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 2
Vietnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Suïssa · 5 RondesVietnam ( VIE )10/24 – 10/24Suïssa · 5 Rondesràpid · 24/10/2026Mitjana Elo 100014 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Llista d'inici, Programa, Aparellaments, Dades del jugador, Històric Classificació. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 2
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Lloc
- —
- Dates
- 2026-10-24
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 5
- El control del temps
- ràpid · 24/10/2026
- Arbitratge principal
- HÀ VĂN NAM
- Direcció del torneig
- TRẦN KHẮC HÙNG
- Organitzador
- TRƯỜNG TH NGUYỄN VĂN TRỖI, PHƯỜNG BÀN THẠCH, TP ĐÀ NẴNG
- Elo càlcul
- -
- Mitjana Elo
- 1000
- Entrades
- 14
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Anunci de l'organitzador
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Informació de la font
Veure fontAnunci de l'organitzador
LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNG
Informació de la font
Veure fontClassificació
| El rang | № | Jugador | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Ngô, Ngọc Minh Nhiên | 2/6 | — | 3 | 5 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | 12 | Phạm, Hoàng Hồng Hạc | 2/5 | — | 3 | 4 | 3 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | 1 | Bùi, Thủy Tiên | 2/9 | — | 2 | 5,5 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | 6 | Lý, Trần Thủy Tiên | 210 | — | 2 | 5 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| 5 | 5 | Lê, Quỳnh Nhi | 2/1 | — | 2 | 4 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | 3 | Huỳnh, Phạm Hiền Nhi | 2/6 | — | 2 | 3,5 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | 14 | Võ, Thị Kim Ngân | 2/7 | — | 1,5 | 3,5 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 8 | 7 | Mai, Trúc Khánh Ngọc | 2/9 | — | 1,5 | 3,5 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 10 | Nguyễn, Ngọc Khánh An | 210 | — | 1 | 7 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 10 | 11 | Nguyễn, Nhã Phương | 2/4 | — | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 11 | 9 | Nguyễn, Châu Nhật Khuê | 2/3 | — | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | 13 | Võ, Như Trúc | 2/8 | — | 1 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| 13 | 2 | Hà, Trần Thảo Nhi | 2/7 | — | 0 | 4,5 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 14 | 4 | Lâm, Đan Thanh | 2/4 | — | 0 | 3,5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Per la classificació final · 14 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black
El rangJugadorPunts
1Ngô, Ngọc Minh Nhiên2/6 · — · № 83TB1 5 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
2Phạm, Hoàng Hồng Hạc2/5 · — · № 123TB1 4 · TB2 3 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
3Bùi, Thủy Tiên2/9 · — · № 12TB1 5,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
4Lý, Trần Thủy Tiên210 · — · № 62TB1 5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
5Lê, Quỳnh Nhi2/1 · — · № 52TB1 4 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
6Huỳnh, Phạm Hiền Nhi2/6 · — · № 32TB1 3,5 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
7Võ, Thị Kim Ngân2/7 · — · № 141,5TB1 3,5 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
8Mai, Trúc Khánh Ngọc2/9 · — · № 71,5TB1 3,5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
9Nguyễn, Ngọc Khánh An210 · — · № 101TB1 7 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
10Nguyễn, Nhã Phương2/4 · — · № 111TB1 5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
11Nguyễn, Châu Nhật Khuê2/3 · — · № 91TB1 5 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
12Võ, Như Trúc2/8 · — · № 131TB1 4 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
13Hà, Trần Thảo Nhi2/7 · — · № 20TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 2
14Lâm, Đan Thanh2/4 · — · № 40TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1