Centre de torneigsEstat desconegut#1519893
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
Vietnam ( VIE )Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai2026/10/18 – 2026/10/18Suïssa · 7 RondesVietnam ( VIE ) · Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai10/18 – 10/18Suïssa · 7 Rondesràpid · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước điMitjana Elo / edat 1000 / 1082 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Llista d'inici, Programa, Dades del jugador. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Dates
- 2026-10-18
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 7
- El control del temps
- ràpid · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
- Arbitratge principal
- NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
- Direcció del torneig
- Nguyễn Đăng Nam
- Organitzador
- CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
- Elo càlcul
- -
- Mitjana edat Elo
- 1000 / 10
- Entrades
- 82
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Informació de la font
Veure fontInformació de la font
Veure fontClassificació
| El rang | № | Jugador | Associació | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Nguyên Khang | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Phương Linh | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Bùi Quang Huy | OPEN | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Bùi Thiên Bảo | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Cao Trọng Trí | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đặng Ngọc Thiên An | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đặng Phúc Khang | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đặng Văn Khuê | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đặng Viết Khôi | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Đỗ Anh Khoa | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Đỗ Đăng Khoa | OPEN | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Đỗ Minh Khôi | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Đỗ Quang Hiếu | OPEN | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Doãn Đức Duy | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Đoàn Phúc Gia Khang | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Dương Minh Bảo | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Dương Minh Khánh | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Hà Minh Khôi | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Hoàng Bá Huy Thông | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Hoàng Hà Anh | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Huỳnh Đức Hoàn Sơn | OPEN | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Huỳnh Hoàng Phát | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Lê Khắc Tuấn Kiệt | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Lê Minh Khôi | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Lê Minh Trí | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Lê Tường Hà My | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Lưu Huy Phúc Hưng | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Lưu Văn Thực | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Lý Tuấn Kiệt | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Mai Đoàn Thế Phiệt | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Ngô Minh Khang | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Ngũ Phương Linh | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Bảo Lâm | OPEN | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn Cao Thiên Anh | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn Đỗ Gia Hưng | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Nguyễn Đông Quân | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Nguyễn Hồ Bích Lam | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Nguyễn Hoàng Phước | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Nguyễn Hữu Phát | OPEN | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Nguyễn Khắc Gia Hưng | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Nguyễn Lâm Phước | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Nguyễn Lê Vân Khánh | U14 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Nguyễn Minh Hiếu | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Nguyễn Minh Ngọc | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Nguyễn Nguyên Khôi | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Nguyễn Nhật Minh Khôi | U8 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | 48 | Nguyễn Phan Anh | U12 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | 49 | Nguyễn Quỳnh Nhi | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | 50 | Nguyễn Thành Đoàn | U10 | VIE | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Per la classificació final · 82 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
El rangJugadorPunts
1Bùi Nguyên KhangVIE · — · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
2Bùi Phương LinhVIE · — · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U14
3Bùi Quang HuyVIE · — · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació OPEN
4Bùi Thiên BảoVIE · — · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U14
5Cao Trọng TríVIE · — · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
6Đặng Ngọc Thiên AnVIE · — · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
7Đặng Phúc KhangVIE · — · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
8Đặng Văn KhuêVIE · — · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
9Đặng Viết KhôiVIE · — · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
10Đỗ Anh KhoaVIE · — · № 10—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
11Đỗ Đăng KhoaVIE · — · № 11—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació OPEN
12Đỗ Minh KhôiVIE · — · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
13Đỗ Quang HiếuVIE · — · № 13—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació OPEN
14Doãn Đức DuyVIE · — · № 14—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
15Đoàn Phúc Gia KhangVIE · — · № 15—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
16Dương Minh BảoVIE · — · № 16—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
17Dương Minh KhánhVIE · — · № 17—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
18Hà Minh KhôiVIE · — · № 18—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
19Hoàng Bá Huy ThôngVIE · — · № 19—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
20Hoàng Hà AnhVIE · — · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
21Huỳnh Đức Hoàn SơnVIE · — · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació OPEN
22Huỳnh Hoàng PhátVIE · — · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
23Lê Khắc Tuấn KiệtVIE · — · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
24Lê Minh KhôiVIE · — · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U14
25Lê Minh TríVIE · — · № 25—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
26Lê Tường Hà MyVIE · — · № 26—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
27Lưu Huy Phúc HưngVIE · — · № 27—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
28Lưu Văn ThựcVIE · — · № 28—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
29Lý Tuấn KiệtVIE · — · № 29—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
30Mai Đoàn Thế PhiệtVIE · — · № 30—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U14
31Ngô Minh KhangVIE · — · № 31—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
32Ngũ Phương LinhVIE · — · № 32—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
33Nguyễn Bảo LâmVIE · — · № 33—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació OPEN
34Nguyễn Cao Thiên AnhVIE · — · № 34—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
35Nguyễn Đỗ Gia HưngVIE · — · № 35—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
36Nguyễn Đông QuânVIE · — · № 36—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
37Nguyễn Hồ Bích LamVIE · — · № 37—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
38Nguyễn Hoàng Minh AnhVIE · — · № 38—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
39Nguyễn Hoàng PhướcVIE · — · № 39—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
40Nguyễn Hữu PhátVIE · — · № 40—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació OPEN
41Nguyễn Khắc Gia HưngVIE · — · № 41—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
42Nguyễn Lâm PhướcVIE · — · № 42—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U14
43Nguyễn Lê Vân KhánhVIE · — · № 43—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U14
44Nguyễn Minh HiếuVIE · — · № 44—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
45Nguyễn Minh NgọcVIE · — · № 45—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
46Nguyễn Nguyên KhôiVIE · — · № 46—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
47Nguyễn Nhật Minh KhôiVIE · — · № 47—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U8
48Nguyễn Phan AnhVIE · — · № 48—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U12
49Nguyễn Quỳnh NhiVIE · — · № 49—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10
50Nguyễn Thành ĐoànVIE · — · № 50—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Associació U10