Centre de torneigsFinalitzats#1519447
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U08
Vietnam ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25Suïssa · 9 RondesVietnam ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25Suïssa · 9 Rondesràpid · Chủ Nhật, 18/10/2026Mitjana Elo / edat 1703 / 892 jugadors
Dades actualitzades del torneig: Llista d'inici, Programa, Aparellaments, Dades del jugador, Històric Classificació. Algunes seccions són temporàriament inaccessibles.
Detalls del torneig
- Torneig
- ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U08
- Federació
- Vietnam ( VIE )
- Dates
- 2026-10-06 – 2026-10-25
- Format
- Suïssa
- Rondes
- 9
- El control del temps
- ràpid · Chủ Nhật, 18/10/2026
- Arbitratge principal
- Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
- Direcció del torneig
- Bảo Khoa, 12401501
- Organitzador
- Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
- Elo càlcul
- -
- Mitjana edat Elo
- 1703 / 8
- Entrades
- 92
- Aparellaments programació
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Anunci de l'organitzador
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
Informació de la font
Veure fontAnunci de l'organitzador
Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải
Informació de la font
Veure fontClassificació final Després de 9 Rondes
| El rang | № | Jugador | Associació | FED | Elo | Punts | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Lê Bá Minh Duy | U08 | AKA | — | 8,5 | 0 | 53,5 | 8 | 4 | 4 |
| 2 | 24 | Nguyễn Trần An Phúc | U08 | BDA | — | 8 | 0 | 55,5 | 8 | 5 | 5 |
| 3 | 38 | Vũ Thế Anh | U08 | NTH | — | 7,5 | 0 | 52 | 7 | 5 | 4 |
| 4 | 63 | Đỗ Nguyễn Hữu Bách | U08 | HCH | — | 7 | 0 | 50,5 | 7 | 4 | 3 |
| 5 | 77 | Trần Hồ Minh Khang | U08 | TNT | — | 7 | 0 | 49,5 | 7 | 5 | 5 |
| 6 | 19 | Nguyễn Thành Kiên | U08 | ATH | — | 6,5 | 0 | 54,5 | 6 | 5 | 4 |
| 7 | 6 | Trần Phước Khôi | U08 | AKA | — | 6,5 | 0 | 53 | 6 | 5 | 2 |
| 8 | 75 | Nguyễn Văn Huỳnh Huy | U08 | QDB | — | 6,5 | 0 | 51,5 | 6 | 4 | 2 |
| 9 | 58 | Vũ Tấn Phong | U08 | DCC | — | 6,5 | 0 | 45 | 5 | 5 | 3 |
| 10 | 72 | Trần Minh Quân | U08 | QDB | — | 6,5 | 0 | 44,5 | 6 | 4 | 3 |
| 11 | 78 | Trần Huỳnh Quang Hải | U08 | TNT | — | 6 | 0 | 58,5 | 6 | 5 | 4 |
| 12 | 3 | Nguyễn Quốc Bảo | U08 | AKA | — | 6 | 0 | 50,5 | 6 | 4 | 3 |
| 13 | 4 | Nguyễn Đình Minh Nhật | U08 | AKA | — | 6 | 0 | 50 | 6 | 5 | 3 |
| 14 | 21 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | U08 | ATH | — | 6 | 0 | 47,5 | 6 | 4 | 3 |
| 15 | 73 | Trần Đức Tuấn | U08 | QDB | — | 6 | 0 | 46 | 6 | 4 | 3 |
| 16 | 51 | Nguyễn Lê Thanh Khôi | U08 | DSY | — | 6 | 0 | 46 | 5 | 5 | 4 |
| 17 | 54 | Tô Duy Phong | U08 | DSY | — | 6 | 0 | 44 | 5 | 4 | 2 |
| 18 | 11 | Nguyễn Nam Bình | U08 | AKA | — | 6 | 0 | 42 | 6 | 4 | 3 |
| 19 | 68 | Lê Khánh Đăng | U08 | HCH | — | 6 | 0 | 41,5 | 5 | 4 | 3 |
| 20 | 37 | Nguyễn Tuấn Dũng | U08 | NTH | — | 5,5 | 0 | 49,5 | 5 | 4 | 2 |
| 21 | 32 | Võ Công Trí | U08 | NTH | — | 5,5 | 0 | 48,5 | 5 | 5 | 2 |
| 22 | 49 | Võ Văn Gia Bảo | U08 | DSY | — | 5,5 | 0 | 45,5 | 5 | 5 | 3 |
| 23 | 9 | Nguyễn Phúc Khang | U08 | AKA | — | 5,5 | 0 | 44,5 | 5 | 4 | 2 |
| 24 | 55 | Nguyễn Hoàng Khánh | U08 | DSY | — | 5,5 | 0 | 44 | 5 | 4 | 2 |
| 25 | 74 | Lê Hoàng Nam | U08 | QDB | — | 5,5 | 0 | 43,5 | 5 | 4 | 2 |
| 26 | 35 | Trần Hoàng Đức | U08 | NTH | — | 5,5 | 0 | 42 | 5 | 4 | 1 |
| 27 | 10 | Lê Thiên Bảo | U08 | AKA | — | 5 | 0 | 49 | 5 | 5 | 3 |
| 28 | 76 | Nguyễn Quang Khải | U08 | QDB | — | 5 | 0 | 47 | 5 | 4 | 3 |
| 29 | 53 | Nguyễn Duy Anh | U08 | DSY | — | 5 | 0 | 47 | 4 | 5 | 2 |
| 30 | 14 | Lê Phúc Quân | U08 | ATH | — | 5 | 0 | 46,5 | 5 | 5 | 3 |
| 31 | 18 | Trần Việt Hưng | U08 | ATH | — | 5 | 0 | 46,5 | 5 | 5 | 3 |
| 32 | 64 | Cao Hữu Phong | U08 | HCH | — | 5 | 0 | 46,5 | 5 | 4 | 2 |
| 33 | 39 | Đậu Minh Toàn | U08 | DSY | — | 5 | 0 | 46 | 5 | 4 | 2 |
| 34 | 44 | Trương Nhật Minh | U08 | DSY | — | 5 | 0 | 45,5 | 5 | 5 | 1 |
| 35 | 23 | Trần Lê Minh Quân | U08 | BDA | — | 5 | 0 | 45,5 | 5 | 4 | 2 |
| 36 | 70 | Phạm Văn Anh Phú | U08 | QDB | — | 5 | 0 | 45 | 5 | 4 | 3 |
| 37 | 83 | Phan Võ Anh Khoa | U08 | TNT | — | 5 | 0 | 43,5 | 5 | 5 | 3 |
| 38 | 31 | Bùi Nguyễn Hoàng Khang | U08 | NTH | — | 5 | 0 | 43,5 | 4 | 4 | 2 |
| 39 | 88 | Đinh Phú Quý | U08 | TNT | — | 5 | 0 | 37,5 | 5 | 4 | 1 |
| 40 | 86 | Phạm Huỳnh Nhật Khôi | U08 | TNT | — | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 4 | 1 |
| 41 | 17 | Nguyễn Hồ Trung Long | U08 | ATH | — | 5 | 0 | 35 | 5 | 4 | 2 |
| 42 | 13 | Trần Văn Bảo Nguyên | U08 | ATH | — | 5 | 0 | 34 | 4 | 4 | 1 |
| 43 | 5 | Hoàng Trường An | U08 | AKA | — | 4,5 | 0 | 45 | 4 | 5 | 2 |
| 44 | 41 | Lê Nguyễn Bảo Khánh | U08 | DSY | — | 4,5 | 0 | 45 | 4 | 4 | 2 |
| 45 | 28 | Lê Gia Phát | U08 | CHD | — | 4,5 | 0 | 44,5 | 4 | 5 | 2 |
| 46 | 2 | Hứa Văn Trung Tín | U08 | AKA | — | 4,5 | 0 | 43,5 | 4 | 5 | 2 |
| 47 | 82 | Đoàn Văn Minh Quân | U08 | TNT | — | 4,5 | 0 | 38,5 | 3 | 4 | 2 |
| 48 | 59 | Thái Hoàng Nguyên Trí | U08 | DCC | — | 4,5 | 0 | 38 | 4 | 4 | 1 |
| 49 | 29 | Quách Hữu Minh Nhật | U08 | NGT | — | 4,5 | 0 | 37,5 | 4 | 5 | 3 |
| 50 | 30 | Phạm Minh Khang | U08 | NTH | — | 4,5 | 0 | 37 | 4 | 5 | 2 |
Per la classificació final · 92 jugadors
Criteris de desempat ▾
TB1: Reunió directa (DE) · TB2: Buchholz Criteris de desempat Variable (2023) Punts de partida · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
El rangJugadorPunts
1Lê Bá Minh DuyAKA · — · № 18,5TB1 0 · TB2 53,5 · TB3 8 · TB4 4 · TB5 4Associació U08
2Nguyễn Trần An PhúcBDA · — · № 248TB1 0 · TB2 55,5 · TB3 8 · TB4 5 · TB5 5Associació U08
3Vũ Thế AnhNTH · — · № 387,5TB1 0 · TB2 52 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 4Associació U08
4Đỗ Nguyễn Hữu BáchHCH · — · № 637TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 7 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
5Trần Hồ Minh KhangTNT · — · № 777TB1 0 · TB2 49,5 · TB3 7 · TB4 5 · TB5 5Associació U08
6Nguyễn Thành KiênATH · — · № 196,5TB1 0 · TB2 54,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 4Associació U08
7Trần Phước KhôiAKA · — · № 66,5TB1 0 · TB2 53 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 2Associació U08
8Nguyễn Văn Huỳnh HuyQDB · — · № 756,5TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
9Vũ Tấn PhongDCC · — · № 586,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
10Trần Minh QuânQDB · — · № 726,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
11Trần Huỳnh Quang HảiTNT · — · № 786TB1 0 · TB2 58,5 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 4Associació U08
12Nguyễn Quốc BảoAKA · — · № 36TB1 0 · TB2 50,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
13Nguyễn Đình Minh NhậtAKA · — · № 46TB1 0 · TB2 50 · TB3 6 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
14Nguyễn Hữu Hoàng AnhATH · — · № 216TB1 0 · TB2 47,5 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
15Trần Đức TuấnQDB · — · № 736TB1 0 · TB2 46 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
16Nguyễn Lê Thanh KhôiDSY · — · № 516TB1 0 · TB2 46 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 4Associació U08
17Tô Duy PhongDSY · — · № 546TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
18Nguyễn Nam BìnhAKA · — · № 116TB1 0 · TB2 42 · TB3 6 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
19Lê Khánh ĐăngHCH · — · № 686TB1 0 · TB2 41,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
20Nguyễn Tuấn DũngNTH · — · № 375,5TB1 0 · TB2 49,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
21Võ Công TríNTH · — · № 325,5TB1 0 · TB2 48,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 2Associació U08
22Võ Văn Gia BảoDSY · — · № 495,5TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
23Nguyễn Phúc KhangAKA · — · № 95,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
24Nguyễn Hoàng KhánhDSY · — · № 555,5TB1 0 · TB2 44 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
25Lê Hoàng NamQDB · — · № 745,5TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
26Trần Hoàng ĐứcNTH · — · № 355,5TB1 0 · TB2 42 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1Associació U08
27Lê Thiên BảoAKA · — · № 105TB1 0 · TB2 49 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
28Nguyễn Quang KhảiQDB · — · № 765TB1 0 · TB2 47 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
29Nguyễn Duy AnhDSY · — · № 535TB1 0 · TB2 47 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Associació U08
30Lê Phúc QuânATH · — · № 145TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
31Trần Việt HưngATH · — · № 185TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
32Cao Hữu PhongHCH · — · № 645TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
33Đậu Minh ToànDSY · — · № 395TB1 0 · TB2 46 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
34Trương Nhật MinhDSY · — · № 445TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 1Associació U08
35Trần Lê Minh QuânBDA · — · № 235TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
36Phạm Văn Anh PhúQDB · — · № 705TB1 0 · TB2 45 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 3Associació U08
37Phan Võ Anh KhoaTNT · — · № 835TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 5 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
38Bùi Nguyễn Hoàng KhangNTH · — · № 315TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
39Đinh Phú QuýTNT · — · № 885TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1Associació U08
40Phạm Huỳnh Nhật KhôiTNT · — · № 865TB1 0 · TB2 36,5 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 1Associació U08
41Nguyễn Hồ Trung LongATH · — · № 175TB1 0 · TB2 35 · TB3 5 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
42Trần Văn Bảo NguyênATH · — · № 135TB1 0 · TB2 34 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1Associació U08
43Hoàng Trường AnAKA · — · № 54,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Associació U08
44Lê Nguyễn Bảo KhánhDSY · — · № 414,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
45Lê Gia PhátCHD · — · № 284,5TB1 0 · TB2 44,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Associació U08
46Hứa Văn Trung TínAKA · — · № 24,5TB1 0 · TB2 43,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Associació U08
47Đoàn Văn Minh QuânTNT · — · № 824,5TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 3 · TB4 4 · TB5 2Associació U08
48Thái Hoàng Nguyên TríDCC · — · № 594,5TB1 0 · TB2 38 · TB3 4 · TB4 4 · TB5 1Associació U08
49Quách Hữu Minh NhậtNGT · — · № 294,5TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 3Associació U08
50Phạm Minh KhangNTH · — · № 304,5TB1 0 · TB2 37 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 2Associació U08