Turnirski centarStatus nepoznat#1523647

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 13 TUỔI

Vijetnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Kružni sistem · 7 KolaVijetnam ( VIE )10/14 – 10/14Kružni sistem · 7 KolaProsečno Rejting 10007 igrači

Aktualizirani podaci o turnirima: Podaci o igraču. Neki odjeljci su privremeno nedostupni.

formata
Kružni sistem
ulaznici
7
Rejting Izračun
-
Prosečno Rejting
1000
FIDE Event ID
—
Parovi program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalji turnira
turnir
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 13 TUỔI
Federacija
Vijetnam ( VIE )
Lokacija
—
datum
2026-10-14
formata
Kružni sistem
Kola
7
Vrijeme kontrole
—
Glavni arbiter
—
Turnirski direktor
—
Organizator
—
Rejting Izračun
-
Prosečno Rejting
1000
ulaznici
7
FIDE Event ID
—

Izvor informacija

Pogledaj izvor

Izvor informacija

Pogledaj izvor

Poredak

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 13 TUỔI · Poredak
Rankovi№IgračFEDRejtingtočkeTB1TB2TB3TB4TB5
11Nguyễn Nhật Anh——000000
—2Nguyễn Minh Tuệ Anh——000000
—3Nguyễn Minh Bảo Châu——000000
—4Phạm Minh Châu——000000
—5Nguyễn Lê Thanh Hương——000000
—6Nghiêm Thị Kim Liên——000000
—7Phạm Lan Phương——000000
U konačnom rangu · 7 igrači
Dodatni kriteriji ▾

TB1: Izravno susretanje (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankoviIgračtočke
1Nguyễn Nhật Anh · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Minh Tuệ Anh · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Minh Bảo Châu · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Phạm Minh Châu · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nguyễn Lê Thanh Hương · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Nghiêm Thị Kim Liên · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
—Phạm Lan Phương · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0