Turnirski centarZavršeno#1519908

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7

Vijetnam ( VIE )Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai2026/10/18 – 2026/10/18Švajcarski · 7 KolaVijetnam ( VIE ) · Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai10/18 – 10/18Švajcarski · 7 KolaUbrzani šah · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước điProsječno Rejting / dob 1000 / 1310 igrači

Aktualizirani podaci o turnirima: Početni popis, Raspored, Parovi, Podaci o igraču, Povijesni Poredak. Neki odjeljci su privremeno nedostupni.

Glavni arbiter
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Turnirski direktor
Nguyễn Đăng Nam
Organizator
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
Rejting Izračun
-
Lokacija
Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai ↗
Prosječna dob Rejting
1000 / 13
Parovi program
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Detalji turnira
turnir
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
Federacija
Vijetnam ( VIE )
datum
2026-10-18
formata
Švajcarski
Kola
7
Vrijeme kontrole
Ubrzani šah · 10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
Glavni arbiter
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Turnirski direktor
Nguyễn Đăng Nam
Organizator
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
Rejting Izračun
-
Prosječna dob Rejting
1000 / 13
ulaznici
10

Izvor informacija

Pogledaj izvor

Izvor informacija

Pogledaj izvor

Konačni poredak Poslije 7 Kola

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7 · Konačni poredak Poslije 7 Kola
Rankovi№IgračUdruženjeFEDRejtingtočkeTB1TB2TB3TB4TB5
110Bùi Quang HuyOPENVIE——5,502254
26Nguyễn Tùng QuânOPENVIE——4,50,52333
35Nguyễn Hữu PhátOPENVIE——4,50,522,544
47Thái Ngọc Phương MinhOPENVIE——4022,543
58Võ Ngọc Minh TríOPENVIE——4022,533
63Huỳnh Đức Hoàn SơnOPENVIE——3,5022,533
71Đỗ Đăng KhoaOPENVIE——3022,533
84Nguyễn Bảo LâmOPENVIE——302233
92Đỗ Quang HiếuOPENVIE——302133
109Vũ Duy QuangOPENVIE——001701
U konačnom rangu · 10 igrači
Dodatni kriteriji ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RankoviIgračtočke
1Bùi Quang HuyVIE · — · № 10—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 5 · TB5 4Udruženje OPEN
2Nguyễn Tùng QuânVIE · — · № 6—TB1 4,5 · TB2 0,5 · TB3 23 · TB4 3 · TB5 3Udruženje OPEN
3Nguyễn Hữu PhátVIE · — · № 5—TB1 4,5 · TB2 0,5 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 4Udruženje OPEN
4Thái Ngọc Phương MinhVIE · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 3Udruženje OPEN
5Võ Ngọc Minh TríVIE · — · № 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 3Udruženje OPEN
6Huỳnh Đức Hoàn SơnVIE · — · № 3—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 3Udruženje OPEN
7Đỗ Đăng KhoaVIE · — · № 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 3 · TB5 3Udruženje OPEN
8Nguyễn Bảo LâmVIE · — · № 4—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 3Udruženje OPEN
9Đỗ Quang HiếuVIE · — · № 2—TB1 3 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 3Udruženje OPEN
10Vũ Duy QuangVIE · — · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 1Udruženje OPEN