Турнирен центърПредстоящи#1522095

91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Виетнам ( VIE )289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM2026/11/07 – 2026/11/08Швейцарски · 7 КръговеВиетнам ( VIE ) · 289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM11/07 – 11/08Швейцарски · 7 КръговеСтандартен шах · 60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st moveСредно Ело рейтинг / възраст 1698 / 177 играчи
Главен арбитър
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
Арбитраж
NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768)
Директор на турнира
Parents Love Chess
Организатор
Parents-Love-Chess Club
Ело рейтинг Изчисление
Rating international
Местоположение
289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM ↗
Средна възраст Ело рейтинг / средна възраст
1698 / 17
Програма Двойки
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Подробности за турнира
турнир
91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard
Федерация
Виетнам ( VIE )
Дата
2026-11-07 – 2026-11-08
Формат
Швейцарски
Кръгове
7
Контрол на времето
Стандартен шах · 60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st move
Главен арбитър
NA Ngô Thanh Tú (12426776)
Арбитраж
NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768)
Директор на турнира
Parents Love Chess
Организатор
Parents-Love-Chess Club
Ело рейтинг Изчисление
Rating international
Средна възраст Ело рейтинг / средна възраст
1698 / 17
Входни
7
Програма Двойки
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Съобщение на организатора

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

Източник на информация

Вижте източника

Съобщение на организатора

- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội

Източник на информация

Вижте източника

Класиране

91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard · Класиране
РАНК№ИграчКатегорияАсоциацияFEDЕло рейтингточкиTB1TB2TB3TB4Krtg ±
11Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải—xVIE206900000200
22Huỳnh, Thiên ÂnU10—VIE174500000400
33Trương, Phúc Nhật NguyênU08—VIE171600000400
44Ngô, Minh Hằng—xVIE168500000400
55AIMNgô, Thanh TúS35xVIE168500000200
66AIMVũ, Hạo NhiênU08cVIE152500000400
77Võ, Quang MinhU08—VIE146000000400
За финалния ранг · 7 играчи
Допълнителни показатели ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB4: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

РАНКИграчточки
1Nguyễn, Huỳnh Tuấn HảiVIE · 2069 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Асоциация x
2Huỳnh, Thiên ÂnVIE · 1745 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категория U10
3Trương, Phúc Nhật NguyênVIE · 1716 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категория U08
4Ngô, Minh HằngVIE · 1685 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Асоциация x
5AIM Ngô, Thanh TúVIE · 1685 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категория S35 · Асоциация x
6AIM Vũ, Hạo NhiênVIE · 1525 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категория U08 · Асоциация c
7Võ, Quang MinhVIE · 1460 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Категория U08