Turnir mərkəziBitib#1502360

Chess House Rating 2026

Vyetnam ( VIE )CLB Cờ vua CHESS HOUSE - CS32026/09/26 – 2026/09/26İsveçrə sistemi · 7 turVyetnam ( VIE ) · CLB Cờ vua CHESS HOUSE - CS309/26 – 09/26İsveçrə sistemi · 7 turRapid · 10 minutes for game with 2 seconds increment from move 1Orta reytinq / yaş 1474 / 1359 oyunçular

Turnir məlumatları yenilənir: Oyunçu məlumatları, Tarixi sıralamalar. Bəzi bölmələr müvəqqəti əlçatan deyil.

Baş hakim
Pham Minh Khai 12421898
Turnir direktoru
Chess House Club
Təşkilatçı
Chess House Club
Reytinqin hesablanması
Rating international
Məkan
CLB Cờ vua CHESS HOUSE - CS3 ↗
Orta reytinq / orta yaş
1474 / 13
Cütləşdirmə proqramı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnir təfərrüatları
Turnir
Chess House Rating 2026
Federasiya
Vyetnam ( VIE )
Tarix
2026-09-26
Format
İsveçrə sistemi
Turlar
7
Vaxt nəzarəti
Rapid · 10 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Baş hakim
Pham Minh Khai 12421898
Turnir direktoru
Chess House Club
Təşkilatçı
Chess House Club
Reytinqin hesablanması
Rating international
Orta reytinq / orta yaş
1474 / 13
İştirakçılar
59
Cütləşdirmə proqramı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Mənbə məlumatı

Mənbəyə bax

Mənbə məlumatı

Mənbəyə bax

7 turdan sonra yekun sıralama

Chess House Rating 2026 · 7 turdan sonra yekun sıralama
Yer№OyunçuKateqoriyaAssosiasiyaFEDReytinqXallarTB1TB2TB3TB4TB5TB6
113Đào Nguyễn Ngọc LamMas—VIE1552—6,5031633
214Ung Chấn PhongChaU10VIE1533—5,5033,5532
35Đào Khánh LâmMas—VIE1632—5,5031,5532
411Đàm Phú BìnhChaU12VIE1572—5,5030432
59Nguyễn Văn Nhật LinhMas—VIE1583—5,5028,5542
61Nguyễn Mạnh TrườngMas—VIE1981—5,5028,5531
718Đào Quang Đức UyChaU10VIE1483—5030,5533
850Nguyễn Văn MinhMas—VIE0—5030543
916Nguyễn Trường ThuậnCha—VIE1525—5028,5442
1019Nguyễn Văn Bảo TríChaU8VIE1466—5026,5531
1115Đặng Hồng Nguyên ThảoChaU10VIE1526—5024543
1252Phan Đoàn Trọng KhôiChaU12VIE0—4,5029432
1312Nguyễn Tuấn KhangChaU10VIE1568—4,5028442
1425Dương Đức LongChaU8VIE0—4,5026,5432
1551Nguyễn Vũ Mai LinhChaU10VIE0—4,5022,5432
1610Vũ Nguyễn Hồng ĐứcMas—VIE1574—4032,5432
172Lê Minh MẫnMas—VIE1958—4032,5331
187Nguyễn Nhật VyChaU10VIE1592—4031,5330
1928Hồ Ngọc Tuấn VũMas—VIE0—4028,5432
2047Nguyễn Thị KhaMas—VIE0—4027,5432
2154Trần Thuỳ AnhChaU12VIE0—4027,5431
223Huỳnh Trọng TríMas—VIE1862—4027432
2317Nguyễn Hoàng MinhChaU12VIE1502—4025,5442
2459Vũ Minh KhôiChaU10VIE0—4025431
2546Nguyễn Thanh TrúcChaU12VIE0—4024,5431
2631Lê Gia PhúcChaU8VIE0—4024431
2758Vũ Minh ĐứcChaU10VIE0—4023421
2821Bùi Đình SơnMas—VIE0—4021431
2938Ngô Minh KhangChaU10VIE0—3,5027,5330
3037Ngô Minh HiếuChaU12VIE0—3,5026331
3134Lê Thiên ÂnMas—VIE0—3029,5341
3253Tống Hoàng MinhChaU6VIE0—3029,5330
3339Nguyễn Anh TuấnChaU8VIE0—3027342
3445Nguyễn Phúc KhangChaU6VIE0—3027332
3548Nguyễn Trần Hoàng LongChaU10VIE0—3026332
3641Nguyễn Duy AnhChaU10VIE0—3025,5331
3727Dương Minh HảiChaU6VIE0—3025341
3822Cao Thảo NguyênChaU10VIE0—3024332
3926Dương Khôi NguyênChaU6VIE0—3023331
4029Hoàng Kim ChiChaU8VIE0—3022331
4156Vũ Hải PhongChaU8VIE0—3020,5330
4249Nguyễn Trần Thiên PhúcChaU8VIE0—2,5120220
4340Nguyễn Cát Tường VyChaU10VIE0—2,5020,5230
4442Nguyễn Hoàng MinhChaU8VIE0—2027,5241
4533Lê Minh TuấnMas—VIE0—2023,5241
4643Nguyễn Ngọc Bảo LiênChaU12VIE0—2021231
4755Trịnh Thiên VũCha—VIE0—2021231
4844Nguyễn Ngọc Linh ĐanChaU10VIE0—2020130
4930Lê Đăng KhôiChaU6VIE0—1024,5140
508Phạm Huy Hải SơnMas—VIE1587—006,5010
Yekun yer üzrə · 59 oyunçu
Əlavə göstəricilər ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz əlavə göstəricisi (2023) (partiya xalları) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

YerOyunçuXallar
1Đào Nguyễn Ngọc LamVIE · 1552 · № 13—TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 31 · TB4 6 · TB5 3 · TB6 3Kateqoriya Mas
2Ung Chấn PhongVIE · 1533 · № 14—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 33,5 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
3Đào Khánh LâmVIE · 1632 · № 5—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Mas
4Đàm Phú BìnhVIE · 1572 · № 11—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 30 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
5Nguyễn Văn Nhật LinhVIE · 1583 · № 9—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 2Kateqoriya Mas
6Nguyễn Mạnh TrườngVIE · 1981 · № 1—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Mas
7Đào Quang Đức UyVIE · 1483 · № 18—TB1 5 · TB2 0 · TB3 30,5 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 3Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
8Nguyễn Văn MinhVIE · 0 · № 50—TB1 5 · TB2 0 · TB3 30 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 3Kateqoriya Mas
9Nguyễn Trường ThuậnVIE · 1525 · № 16—TB1 5 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 2Kateqoriya Cha
10Nguyễn Văn Bảo TríVIE · 1466 · № 19—TB1 5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 5 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
11Đặng Hồng Nguyên ThảoVIE · 1526 · № 15—TB1 5 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 5 · TB5 4 · TB6 3Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
12Phan Đoàn Trọng KhôiVIE · 0 · № 52—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
13Nguyễn Tuấn KhangVIE · 1568 · № 12—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 28 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
14Dương Đức LongVIE · 0 · № 25—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 26,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
15Nguyễn Vũ Mai LinhVIE · 0 · № 51—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
16Vũ Nguyễn Hồng ĐứcVIE · 1574 · № 10—TB1 4 · TB2 0 · TB3 32,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Mas
17Lê Minh MẫnVIE · 1958 · № 2—TB1 4 · TB2 0 · TB3 32,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Mas
18Nguyễn Nhật VyVIE · 1592 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 31,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
19Hồ Ngọc Tuấn VũVIE · 0 · № 28—TB1 4 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Mas
20Nguyễn Thị KhaVIE · 0 · № 47—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Mas
21Trần Thuỳ AnhVIE · 0 · № 54—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
22Huỳnh Trọng TríVIE · 1862 · № 3—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Mas
23Nguyễn Hoàng MinhVIE · 1502 · № 17—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 4 · TB5 4 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
24Vũ Minh KhôiVIE · 0 · № 59—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
25Nguyễn Thanh TrúcVIE · 0 · № 46—TB1 4 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
26Lê Gia PhúcVIE · 0 · № 31—TB1 4 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
27Vũ Minh ĐứcVIE · 0 · № 58—TB1 4 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 2 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
28Bùi Đình SơnVIE · 0 · № 21—TB1 4 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 4 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Mas
29Ngô Minh KhangVIE · 0 · № 38—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
30Ngô Minh HiếuVIE · 0 · № 37—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
31Lê Thiên ÂnVIE · 0 · № 34—TB1 3 · TB2 0 · TB3 29,5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1Kateqoriya Mas
32Tống Hoàng MinhVIE · 0 · № 53—TB1 3 · TB2 0 · TB3 29,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U6
33Nguyễn Anh TuấnVIE · 0 · № 39—TB1 3 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
34Nguyễn Phúc KhangVIE · 0 · № 45—TB1 3 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U6
35Nguyễn Trần Hoàng LongVIE · 0 · № 48—TB1 3 · TB2 0 · TB3 26 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
36Nguyễn Duy AnhVIE · 0 · № 41—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
37Dương Minh HảiVIE · 0 · № 27—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U6
38Cao Thảo NguyênVIE · 0 · № 22—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 2Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
39Dương Khôi NguyênVIE · 0 · № 26—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U6
40Hoàng Kim ChiVIE · 0 · № 29—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
41Vũ Hải PhongVIE · 0 · № 56—TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
42Nguyễn Trần Thiên PhúcVIE · 0 · № 49—TB1 2,5 · TB2 1 · TB3 20 · TB4 2 · TB5 2 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
43Nguyễn Cát Tường VyVIE · 0 · № 40—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
44Nguyễn Hoàng MinhVIE · 0 · № 42—TB1 2 · TB2 0 · TB3 27,5 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U8
45Lê Minh TuấnVIE · 0 · № 33—TB1 2 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 1Kateqoriya Mas
46Nguyễn Ngọc Bảo LiênVIE · 0 · № 43—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha · Assosiasiya U12
47Trịnh Thiên VũVIE · 0 · № 55—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 1Kateqoriya Cha
48Nguyễn Ngọc Linh ĐanVIE · 0 · № 44—TB1 2 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U10
49Lê Đăng KhôiVIE · 0 · № 30—TB1 1 · TB2 0 · TB3 24,5 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0Kateqoriya Cha · Assosiasiya U6
50Phạm Huy Hải SơnVIE · 1587 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Kateqoriya Mas