Turnir mərkəziBitib#1493345

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07

Vyetnam ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27Dairəvi sistem · 7 turVyetnam ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27Dairəvi sistem · 7 turRapid · 10 phút + 2 giâyOrta reytinq / yaş 2497 / 67 oyunçular

Turnir məlumatları yenilənir: Oyunçu məlumatları. Bəzi bölmələr müvəqqəti əlçatan deyil.

Format
Dairəvi sistem
İştirakçılar
7
Reytinqin hesablanması
-
Orta reytinq / orta yaş
2497 / 6
FIDE Event ID
—
Cütləşdirmə proqramı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnir təfərrüatları
Turnir
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07
Federasiya
Vyetnam ( VIE )
Tarix
2026-09-27
Format
Dairəvi sistem
Turlar
7
Vaxt nəzarəti
Rapid · 10 phút + 2 giây
Baş hakim
—
Turnir direktoru
—
Təşkilatçı
CLB Kiện tướng tương lai
Reytinqin hesablanması
-
Orta reytinq / orta yaş
2497 / 6
İştirakçılar
7
FIDE Event ID
—
Cütləşdirmə proqramı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Təşkilatçının elanı

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Mənbə məlumatı

Mənbəyə bax

Təşkilatçının elanı

+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Mənbə məlumatı

Mənbəyə bax

7 turdan sonra yekun sıralama

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G07 · 7 turdan sonra yekun sıralama
Yer№OyunçuKateqoriyaAssosiasiyaFEDReytinqXallarTB1TB2TB3TB4
15Nguyễn Minh ChâuU07G07VCH—601523
23Ngô Anh ThơU07G07VIE—501032
36Phạm Thanh TúU07G07VCH—40631
41Bùi Ngọc Thiên ThanhU06G07VIE—30331
57Vũ Hồng NgọcU06G07HPD—20122
64Nguyễn Linh Nhật HạU06G07BSC—10000
72Đỗ Tuệ SanU06G07KTL—00020
Yekun yer üzrə · 7 oyunçu
Əlavə göstəricilər ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Most black · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

YerOyunçuXallar
1Nguyễn Minh ChâuVCH · — · № 56TB1 0 · TB2 15 · TB3 2 · TB4 3Kateqoriya U07 · Assosiasiya G07
2Ngô Anh ThơVIE · — · № 35TB1 0 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 2Kateqoriya U07 · Assosiasiya G07
3Phạm Thanh TúVCH · — · № 64TB1 0 · TB2 6 · TB3 3 · TB4 1Kateqoriya U07 · Assosiasiya G07
4Bùi Ngọc Thiên ThanhVIE · — · № 13TB1 0 · TB2 3 · TB3 3 · TB4 1Kateqoriya U06 · Assosiasiya G07
5Vũ Hồng NgọcHPD · — · № 72TB1 0 · TB2 1 · TB3 2 · TB4 2Kateqoriya U06 · Assosiasiya G07
6Nguyễn Linh Nhật HạBSC · — · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0Kateqoriya U06 · Assosiasiya G07
7Đỗ Tuệ SanKTL · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0Kateqoriya U06 · Assosiasiya G07