مركز البطولةالحالة غير معروفة#1523790
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3
فيتنام ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01السويسري · 7 جولاتفيتنام ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01السويسري · 7 جولاتالخاطف · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10المتوسط تصنيف إيلو 100051 لاعبين
تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.
تفاصيل البطولة
- بطولة
- Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nam lớp 1,2,3
- الاتحاد
- فيتنام ( VIE )
- تاريخ
- 2026-10-21 – 2026-11-01
- تنسيق
- السويسري
- جولات
- 7
- التحكم في الوقت
- الخاطف · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
- رئيس التحكيم
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- مدير البطولة
- NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
- المنظمين
- Trường TH & THCS Hòa Cường
- تصنيف إيلو حسابات
- -
- المتوسط تصنيف إيلو
- 1000
- الدخول
- 51
- اقترانات اللاعبين برنامج
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
إعلان المنظم
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
معلومات المصدر
عرض المصدرإعلان المنظم
Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết
معلومات المصدر
عرض المصدرالترتيب
في المرتبة النهائية · 51 لاعبين
معايير كسر التعادل ▾
TB1: اللقاء المباشر (DE) · TB2: Buchholz معايير كسر التعادل المتغيرات (2023) (نقاط المباريات الفردية) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
رينكاللاعبالنقاط
1Bùi Nguyễn Gia AnLIC · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Cao Bảo HânLCU · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Đặng An NhiênLIC · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Đặng Hoài An NhiênLCU · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Đặng Ngọc AnhLCU · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Đặng Phan Minh PhươngLCU · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Đoàn Ngọc Cát TiênLCU · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Dương Ngọc Bảo ChâuLCU · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Hồ Lê Phương TrinhLCU · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Huỳnh Thục MiênLCU · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lê Gia HânLCU · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Lê Linh ĐanLIC · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Lê Minh ThưLCU · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Lê Nguyễn Khánh AnLIC · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Lục Hoàng Minh AnhLCU · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Mai Lê NhưLCU · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Ngô Quỳnh ChiLCU · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nguyễn An NguyênLIC · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nguyễn Gia HânLCU · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nguyễn Hoàng Ái MinhLIC · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nguyễn Hồng NgọcLCU · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Nguyễn Khánh HươngLCU · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Nguyễn Khánh NhiLIC · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Nguyễn Lê Linh ĐanLCU · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Nguyễn Ngọ Bảo AnLCU · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Nguyễn Ngọc An NhiênLCU · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Nguyễn Ngọc HânLCU · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
28Nguyễn Ngọc KhánhLCU · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
29Nguyễn Ngọc Minh AnhLIC · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
30Nguyễn Ngọc Song ThưLCU · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
31Nguyễn Ngọc Uyên NhiLCU · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
32Nguyễn Thảo NhiLCU · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
33Nguyễn Trần An NhiênLCU · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
34Nguyễn Tú UyênLCU · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
35Nguyễn Võ Châu GiangLIC · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
36Nguyễn Võ Thùy AnhLCU · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
37Nguyễn Vũ Minh ThưLIC · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
38Phạm Phương ThảoLCU · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
39Phan Gia HânLCU · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
40Phan Ngọc HânLIC · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
41Phan Ngọc Trúc NhãLCU · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
42Tạ Lê Phương KimLCU · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
43Trần Gia HânLCU · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
44Trần Hoàng Bảo ChâuLCU · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
45Trần Huyền MyLCU · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
46Trần Ngọc Như ÝLCU · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Trần Nguyễn Huyền VyLIC · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
48Trần Nguyễn Quỳnh AnhLCU · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
49Trương Lê Nhã TiênLCU · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
50Vũ Hoàng Tuệ LâmLCU · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0