مركز البطولةالحالة غير معروفة#1522641

GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ LIMA CHESS – THÁNG 10/2026

فيتنام ( VIE )2026/09/27 – 2026/09/27السويسري · 6 جولاتفيتنام ( VIE )09/27 – 09/27السويسري · 6 جولاتالسريع · 10 + 2المتوسط تصنيف إيلو / العمر 699 / 858 لاعبين

تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.

رئيس التحكيم
Hoan Nguyen
مدير البطولة
Hoan Nguyen
المنظمين
LIMA Chess
تصنيف إيلو حسابات
-
الموقع
—
المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
699 / 8
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
تفاصيل البطولة
بطولة
GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ LIMA CHESS – THÁNG 10/2026
الاتحاد
فيتنام ( VIE )
الموقع
—
تاريخ
2026-09-27
تنسيق
السويسري
جولات
6
التحكم في الوقت
السريع · 10 + 2
رئيس التحكيم
Hoan Nguyen
مدير البطولة
Hoan Nguyen
المنظمين
LIMA Chess
تصنيف إيلو حسابات
-
المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
699 / 8
الدخول
58
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات المصدر

عرض المصدر

معلومات المصدر

عرض المصدر

الترتيب

GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ LIMA CHESS – THÁNG 10/2026 · الترتيب
رينك№اللاعبFEDتصنيف إيلوالنقاطTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Nguyễn, Trần Đại Phong——0000000
22Hoàng, Khánh Lam——0000000
33Vũ, Thiện Minh——0000000
44Lâm, Chí Thiện——0000000
55Lê, Gia Bảo——0000000
66Lương, Duy Minh——0000000
77Mai, Minh Đức——0000000
88Đinh, Ngọc Khả Ái——0000000
99Nguyễn, Chung Nhật Minh——0000000
1010Vy, Đăng Khôi——0000000
1111Đinh, Vũ Gia Khang——0000000
1212Nguyễn, Chung Nhật Nam——0000000
1313Chu, Nhật Đăng——0000000
1414Đinh, Vũ Thiện An——0000000
1515La, Viễn Minh Khôi——0000000
1616Nguyễn, Hưng Long——0000000
1717Nguyễn, Vũ Thiên Khang——0000000
1818Vy, Minh Trí——0000000
1919Đinh, Thụy Phương Nguyên——0000000
2020Đinh, Xuân Trường——0000000
2121Lê, Đức Thiên Phú——0000000
2222Nguyễn, Chấn Phong——0000000
2323Nguyễn, Đăng Phúc——0000000
2424Phạm, Quân——0000000
2525Phạm, Thái Sơn——0000000
2626Chu, Nhật Bảo——0000000
2727Chung, Hải Duy——0000000
2828Lại, Hoàng Quốc Vượng——0000000
2929Nguyễn, Việt Anh——0000000
3030Thái, Diệp Anh——0000000
3131Trần, Tuấn Khôi——0000000
3232Vy, Phươc Bảo Tâm——0000000
3333Chung, Hải Tường——0000000
3434Đỗ, Ngọc An Vy——0000000
3535Nguyễn, Quốc Anh——0000000
3636Vy, Phương Bảo Bình——0000000
3737Lê, Phan Duy Khang——0000000
3838Lê, Phú Quang Đăng——0000000
3939Lê, Tuấn Kiệt——0000000
4040Lương, Duy Bình——0000000
4141Nguyễn, Khánh Trang——0000000
4242Trần, Phương Tuệ Anh——0000000
4343Lương, Trần Thế Huy——0000000
4444Nguyễn, Tống Vũ Hoà——0000000
4545Nguyễn, Tống Vũ Thuận——0000000
4646Huỳnh, Ngọc Gia Hân——0000000
4747Lê, Nguyên Hy——0000000
4848Nguyễn, Xuân Tiến——0000000
4949Phương, Chi——0000000
5050Lại, Hoàng Nguyên——0000000
في المرتبة النهائية · 58 لاعبين
معايير كسر التعادل ▾

TB1: اللقاء المباشر (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

رينكاللاعبالنقاط
1Nguyễn, Trần Đại Phong · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Hoàng, Khánh Lam · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Vũ, Thiện Minh · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Lâm, Chí Thiện · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Lê, Gia Bảo · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Lương, Duy Minh · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Mai, Minh Đức · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đinh, Ngọc Khả Ái · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Nguyễn, Chung Nhật Minh · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Vy, Đăng Khôi · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Đinh, Vũ Gia Khang · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Nguyễn, Chung Nhật Nam · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Chu, Nhật Đăng · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Đinh, Vũ Thiện An · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15La, Viễn Minh Khôi · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Nguyễn, Hưng Long · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Nguyễn, Vũ Thiên Khang · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Vy, Minh Trí · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Đinh, Thụy Phương Nguyên · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Đinh, Xuân Trường · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Lê, Đức Thiên Phú · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn, Chấn Phong · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn, Đăng Phúc · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Phạm, Quân · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Phạm, Thái Sơn · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Chu, Nhật Bảo · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Chung, Hải Duy · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Lại, Hoàng Quốc Vượng · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn, Việt Anh · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Thái, Diệp Anh · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Trần, Tuấn Khôi · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Vy, Phươc Bảo Tâm · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Chung, Hải Tường · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Đỗ, Ngọc An Vy · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn, Quốc Anh · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Vy, Phương Bảo Bình · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Lê, Phan Duy Khang · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Lê, Phú Quang Đăng · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Lê, Tuấn Kiệt · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Lương, Duy Bình · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Nguyễn, Khánh Trang · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Trần, Phương Tuệ Anh · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Lương, Trần Thế Huy · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Nguyễn, Tống Vũ Hoà · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Nguyễn, Tống Vũ Thuận · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Huỳnh, Ngọc Gia Hân · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Lê, Nguyên Hy · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
48Nguyễn, Xuân Tiến · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
49Phương, Chi · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
50Lại, Hoàng Nguyên · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0