مركز البطولةالحالة غير معروفة#1519463

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U09

فيتنام ( VIE )Công viên APEC, Đà Nẵng2026/10/06 – 2026/10/25السويسري · 7 جولاتفيتنام ( VIE ) · Công viên APEC, Đà Nẵng10/06 – 10/25السويسري · 7 جولاتالسريع · Chủ Nhật, 18/10/2026المتوسط تصنيف إيلو / العمر 1694 / 912 لاعبين

تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب, التاريخية الترتيب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.

رئيس التحكيم
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدير البطولة
Bảo Khoa, 12401501
المنظمين
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
تصنيف إيلو حسابات
-
الموقع
Công viên APEC, Đà Nẵng ↗
المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
1694 / 9
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
تفاصيل البطولة
بطولة
▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U09
الاتحاد
فيتنام ( VIE )
تاريخ
2026-10-06 – 2026-10-25
تنسيق
السويسري
جولات
7
التحكم في الوقت
السريع · Chủ Nhật, 18/10/2026
رئيس التحكيم
Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803
مدير البطولة
Bảo Khoa, 12401501
المنظمين
Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ
تصنيف إيلو حسابات
-
المتوسط تصنيف إيلو / المتوسط العمر
1694 / 9
الدخول
12
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

إعلان المنظم

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات المصدر

عرض المصدر

إعلان المنظم

Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải

معلومات المصدر

عرض المصدر

الترتيب

▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NỮ U09 · الترتيب
رينك№اللاعبالجمعيةFEDتصنيف إيلوالنقاطTB1TB2TB3TB4TB5
13Trần Nguyễn Khả NhưG09TNH—6020,5633
26Phạm Thị Thùy TrangG09DSY—4120,5432
31Đặng Hồ Thanh HươngG09AKA—4221,5431
49Ngô Quỳnh AnhG09AKA—3,5022,5331
510Nguyễn Mai Thanh TrúcG09QDB—3021331
64Tạ Ngọc HânG09DSY—3019,5331
711Huỳnh Thanh Nhã UyênG09QDB—3018332
85Tạ Băng TâmG09DSY—3014,5332
92Vũ Gia LinhG09ATH—2,5013,5232
107Võ Vy LanG09DCC—2014,5241
1112Nguyễn Phương Thảo NhiG09QDB—1115,5130
128Lê Phạm Minh ThưG09AKA—1214,5120
في المرتبة النهائية · 12 لاعبين
معايير كسر التعادل ▾

TB1: اللقاء المباشر (DE) · TB2: Buchholz معايير كسر التعادل المتغيرات (2023) (نقاط المباريات الفردية) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

رينكاللاعبالنقاط
1Trần Nguyễn Khả NhưTNH · — · № 36TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 3الجمعية G09
2Phạm Thị Thùy TrangDSY · — · № 64TB1 1 · TB2 20,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2الجمعية G09
3Đặng Hồ Thanh HươngAKA · — · № 14TB1 2 · TB2 21,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1الجمعية G09
4Ngô Quỳnh AnhAKA · — · № 93,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1الجمعية G09
5Nguyễn Mai Thanh TrúcQDB · — · № 103TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1الجمعية G09
6Tạ Ngọc HânDSY · — · № 43TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1الجمعية G09
7Huỳnh Thanh Nhã UyênQDB · — · № 113TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2الجمعية G09
8Tạ Băng TâmDSY · — · № 53TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2الجمعية G09
9Vũ Gia LinhATH · — · № 22,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2الجمعية G09
10Võ Vy LanDCC · — · № 72TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1الجمعية G09
11Nguyễn Phương Thảo NhiQDB · — · № 121TB1 1 · TB2 15,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0الجمعية G09
12Lê Phạm Minh ThưAKA · — · № 81TB1 2 · TB2 14,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 0الجمعية G09