GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Tướng
تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب, التاريخية الترتيب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.
تفاصيل البطولة
- بطولة
- GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nam U9 Cờ Tướng
- الاتحاد
- فيتنام ( VIE )
- تاريخ
- 2026-10-12 – 2026-10-19
- تنسيق
- السويسري
- جولات
- 6
- التحكم في الوقت
- السريع · Dưới 20 Phút / Ván
- رئيس التحكيم
- CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
- التحكيم
- Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
- مدير البطولة
- KTQG. Đào Thuỷ Tiên
- المنظمين
- Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
- تصنيف إيلو حسابات
- -
- المتوسط تصنيف إيلو
- 1000
- الدخول
- 14
- اقترانات اللاعبين برنامج
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
إعلان المنظم
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
معلومات المصدر
عرض المصدرإعلان المنظم
Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)
معلومات المصدر
عرض المصدرالترتيب النهائي بعد 6 جولات
| رينك | № | اللاعب | FED | تصنيف إيلو | النقاط | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | Nguyễn Tuấn Khang | — | — | — | 4 | 0 | 20 | 4 | 3 |
| 2 | 11 | Trần Hồng Thành | — | — | — | 4 | 0 | 19 | 4 | 4 |
| 3 | 10 | Tạ Hoàng Bách | — | — | — | 4 | 0 | 15 | 4 | 3 |
| 4 | 7 | Nguyễn Tuấn Nam | — | — | — | 4 | 0 | 14 | 4 | 2 |
| 5 | 4 | Dương Gia Hưng | — | — | — | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 |
| 6 | 8 | Phạm Minh Quang | — | — | — | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 |
| 7 | 14 | Vũ Tiến Cường | — | — | — | 3 | 0 | 18 | 3 | 2 |
| 8 | 13 | Vũ Khôi Nguyên | — | — | — | 3 | 0 | 16 | 3 | 3 |
| 9 | 12 | Trần Phúc Anh | — | — | — | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 |
| 10 | 2 | Đặng Minh Dũng - (U7) | — | — | — | 2 | 1 | 16 | 2 | 3 |
| 11 | 5 | Ngô Quang Hà | — | — | — | 2 | 2 | 12 | 2 | 2 |
| 12 | 1 | Đặng Chí Thành | — | — | — | 1 | 0 | 15 | 1 | 4 |
| 13 | 9 | Phan Thành Phong | — | — | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 |
| 14 | 3 | Đào Duy Mạnh | — | — | — | 0 | 0 | 14 | 0 | 3 |
معايير كسر التعادل ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz معايير كسر التعادل المتغيرات (2023) (نقاط المباريات الفردية) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)