مركز البطولةمنتهية#1502370

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC

فيتنام ( VIE )2026/09/20 – 2026/09/28السويسري · 7 جولاتفيتنام ( VIE )09/20 – 09/28السويسري · 7 جولاتالخاطف · 3'+3''المتوسط تصنيف إيلو 205521 لاعبين

تحديث بيانات البطولة: تفاصيل اللاعب, التاريخية الترتيب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.

رئيس التحكيم
Cầm Đăng Khoa
مدير البطولة
—
المنظمين
—
تصنيف إيلو حسابات
-
الموقع
—
المتوسط تصنيف إيلو
2055
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
تفاصيل البطولة
بطولة
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC
الاتحاد
فيتنام ( VIE )
الموقع
—
تاريخ
2026-09-20 – 2026-09-28
تنسيق
السويسري
جولات
7
التحكم في الوقت
الخاطف · 3'+3''
رئيس التحكيم
Cầm Đăng Khoa
مدير البطولة
—
المنظمين
—
تصنيف إيلو حسابات
-
المتوسط تصنيف إيلو
2055
الدخول
21
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

معلومات المصدر

عرض المصدر

معلومات المصدر

عرض المصدر

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC · الترتيب النهائي بعد 7 جولات
رينك№اللاعبFEDتصنيف إيلوالنقاطTB1TB2TB3TB4TB5TB6
12Nguyễn, Hoàng YếnHCM—63006340
26Lại, Quỳnh TiênHCM—62705130
318Ngô, Thừa ÂnHCM—5,52705340
43Lê, Thị Kim LoanHNO—52605240
512Trịnh, Thúy NgaQNI—4,52904230
61Đàm, Thị Thùy DungHCM—4,52503230
74Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN—420,502130
89Kiều, Bích ThủyHNO—41904130
97Cao, Phương ThanhHCM—3,529,503130
105Trần, Tuệ DoanhHCM—3,52003230
1115Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI—331,503240
1221Phạm, Thu HàHNO—33003130
138Đào, Thị Thủy TiênQNI—324,503340
1416Phùng, Bảo QuyênBNI—323,502030
1517Đỗ, Mai PhươngHCM—32303130
1611Ngô, Thị Bảo TrânHCM—32103140
1713Võ, Hồ Lan AnhHCM—320,503130
1820Trần, Huỳnh Thiên KimHCM—318,503140
1910Nguyễn, Anh ĐìnhHCM—2,52802030
2019Nguyễn, Thiên KimQNI—221,502130
2114Hoàng, Thị Hải BìnhHCM—219,501130
في المرتبة النهائية · 21 لاعبين
معايير كسر التعادل ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Most black · TB6: Manually input (after Tie-Break matches)

رينكاللاعبالنقاط
1Nguyễn, Hoàng YếnHCM · — · № 26TB1 30 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
2Lại, Quỳnh TiênHCM · — · № 66TB1 27 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
3Ngô, Thừa ÂnHCM · — · № 185,5TB1 27 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
4Lê, Thị Kim LoanHNO · — · № 35TB1 26 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
5Trịnh, Thúy NgaQNI · — · № 124,5TB1 29 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
6Đàm, Thị Thùy DungHCM · — · № 14,5TB1 25 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
7Nguyễn, Thị Phi LiêmDAN · — · № 44TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
8Kiều, Bích ThủyHNO · — · № 94TB1 19 · TB2 0 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
9Cao, Phương ThanhHCM · — · № 73,5TB1 29,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
10Trần, Tuệ DoanhHCM · — · № 53,5TB1 20 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 3 · TB6 0
11Đinh, Thị Quỳnh AnhQNI · — · № 153TB1 31,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 4 · TB6 0
12Phạm, Thu HàHNO · — · № 213TB1 30 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
13Đào, Thị Thủy TiênQNI · — · № 83TB1 24,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 4 · TB6 0
14Phùng, Bảo QuyênBNI · — · № 163TB1 23,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
15Đỗ, Mai PhươngHCM · — · № 173TB1 23 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
16Ngô, Thị Bảo TrânHCM · — · № 113TB1 21 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
17Võ, Hồ Lan AnhHCM · — · № 133TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
18Trần, Huỳnh Thiên KimHCM · — · № 203TB1 18,5 · TB2 0 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 4 · TB6 0
19Nguyễn, Anh ĐìnhHCM · — · № 102,5TB1 28 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
20Nguyễn, Thiên KimQNI · — · № 192TB1 21,5 · TB2 0 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0
21Hoàng, Thị Hải BìnhHCM · — · № 142TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 3 · TB6 0