مركز البطولةالحالة غير معروفة#1312677

Giải VinOlympics năm học 2025–2026 - Môn Cờ Vua Khối 1 Nam

فيتنام ( VIE )Căng tin tầng 4 - Trường THCS Vinschool Ocean Park2026/10/01 – 2026/10/01السويسري · 7 جولاتفيتنام ( VIE ) · Căng tin tầng 4 - Trường THCS Vinschool Ocean Park10/01 – 10/01السويسري · 7 جولاتالسريع · 15 phút + 0 giâyالمتوسط تصنيف إيلو 100013 لاعبين

تحديث بيانات البطولة: التاريخية الترتيب. بعض الأقسام غير متوفرة مؤقتا.

رئيس التحكيم
Nguyễn Văn Hải (12400122)
مدير البطولة
Tổ trưởng Phan Đình Mạnh
المنظمين
Hệ thống Tiểu học Vinschool
تصنيف إيلو حسابات
-
الموقع
Căng tin tầng 4 - Trường THCS Vinschool Ocean Park ↗
المتوسط تصنيف إيلو
1000
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
تفاصيل البطولة
بطولة
Giải VinOlympics năm học 2025–2026 - Môn Cờ Vua Khối 1 Nam
الاتحاد
فيتنام ( VIE )
تاريخ
2026-10-01
تنسيق
السويسري
جولات
7
التحكم في الوقت
السريع · 15 phút + 0 giây
رئيس التحكيم
Nguyễn Văn Hải (12400122)
مدير البطولة
Tổ trưởng Phan Đình Mạnh
المنظمين
Hệ thống Tiểu học Vinschool
تصنيف إيلو حسابات
-
المتوسط تصنيف إيلو
1000
الدخول
13
اقترانات اللاعبين برنامج
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

إعلان المنظم

https://maps.app.goo.gl/Bn3pRj8Sw1sD1qn47 Thời gian dự kiến: Sáng: Ván 1: 8h00 - 8h45 Ván 2: 8h45 - 9h30 Ván 3: 9h30 - 10h15 Ván 4: 10h15 - 11h00 Chiều: Ván 5: 13h30 - 14h15 Ván 6: 14h15 - 15h00 Ván 7: 15h00 - 15h45

معلومات المصدر

عرض المصدر

إعلان المنظم

https://maps.app.goo.gl/Bn3pRj8Sw1sD1qn47 Thời gian dự kiến: Sáng: Ván 1: 8h00 - 8h45 Ván 2: 8h45 - 9h30 Ván 3: 9h30 - 10h15 Ván 4: 10h15 - 11h00 Chiều: Ván 5: 13h30 - 14h15 Ván 6: 14h15 - 15h00 Ván 7: 15h00 - 15h45

معلومات المصدر

عرض المصدر

الترتيب

Giải VinOlympics năm học 2025–2026 - Môn Cờ Vua Khối 1 Nam · الترتيب
رينك№اللاعبFEDتصنيف إيلوالنقاطTB1TB2TB3TB4TB5
112Trần, Trọng KhôiTIM—6602063
211Trần, Minh KhangTIM—55022,553
36Nguyễn, Minh PhúcSMA—4402244
41Đậu, Ngọc Thiên TríOC1—3,53,5017,533
53Nguyễn, Bá Quang DũngGRE—33023,532
65Nguyễn, Khoa ViệtSMA—3302333
713Trương, Minh QuânMET—33020,533
88Nguyễn, Việt NamGRE—33018,533
99Phạm, Phúc Hải ĐăngGAR—33018,532
1010Phùng, Chí KhangHAR—2,52,5015,523
112Ngô, Đăng KhôiHAR—22017,522
124Nguyễn, Đắc PhúcMET—2201723
137Nguyễn, Trọng Tường MinhOC1—2201622
في المرتبة النهائية · 13 لاعبين
معايير كسر التعادل ▾

TB1: points (game-points) · TB2: اللقاء المباشر (DE) · TB3: Buchholz معايير كسر التعادل المتغيرات (2023) (نقاط المباريات الفردية) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

رينكاللاعبRpالنقاط
1Trần, Trọng KhôiTIM · — · № 1222006TB1 6 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 6 · TB5 3
2Trần, Minh KhangTIM · — · № 1116735TB1 5 · TB2 0 · TB3 22,5 · TB4 5 · TB5 3
3Nguyễn, Minh PhúcSMA · — · № 615254TB1 4 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 4
4Đậu, Ngọc Thiên TríOC1 · — · № 114573,5TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 3 · TB5 3
5Nguyễn, Bá Quang DũngGRE · — · № 314003TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,5 · TB4 3 · TB5 2
6Nguyễn, Khoa ViệtSMA · — · № 514003TB1 3 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 3 · TB5 3
7Trương, Minh QuânMET · — · № 1313283TB1 3 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 3
8Nguyễn, Việt NamGRE · — · № 813283TB1 3 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 3
9Phạm, Phúc Hải ĐăngGAR · — · № 913283TB1 3 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 2
10Phùng, Chí KhangHAR · — · № 1013432,5TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 3
11Ngô, Đăng KhôiHAR · — · № 211602TB1 2 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 2 · TB5 2
12Nguyễn, Đắc PhúcMET · — · № 411602TB1 2 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 3
13Nguyễn, Trọng Tường MinhOC1 · — · № 711602TB1 2 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 2 · TB5 2