Манарбеков, РаиымбекKAZ 0 · Đen
—1Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526310
Квалифицированный турнир 2 разряд Интеллект Астана
Kazakhstan ( KAZ )1926/10/24 – 1926/10/26Thụy SĩKazakhstan ( KAZ )10/24 – 10/26Thụy SĩCờ tiêu chuẩn · 30+10Trung bình Hệ số Elo 1000
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Квалифицированный турнир 2 разряд Интеллект Астана
- Liên đoàn
- Kazakhstan ( KAZ )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 1926-10-24 – 1926-10-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 30+10
- Trọng tài trưởng
- Ахметов А
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Сабатаева К
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Ахметов.А
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Квалифицированный турнир 2 разряд Интеллект Астана
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Квалифицированный турнир 2 разряд Интеллект Астана
Nguồn thông tin
View NguồnАлимжанов, Дулат
Xếp hạng 1 trong sự kiện nàyKAZ
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 2 / 2
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 2
- Hệ số Elo
- 0
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 7 | Манарбеков, Раиымбек | KAZ | 0 | 0 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 1 | ◻ | 5 | Кузнецов, Тимур | KAZ | 0 | 1 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả2 chiến thắng · 0 Hòa · 0 mất mát
Кузнецов, ТимурKAZ 0 · trắng
—1