mosavizadeh, tahaIRI 0 · Đen
—1Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525310
gezir aban
Iran ( IRI )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy SĩIran ( IRI )10/23 – 10/23Thụy SĩTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1414 / 24
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- gezir aban
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-23
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- zarei
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1414 / 24
- nhập khẩu
- 30
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnGeziri, Sina
Xếp hạng 2 trong sự kiện nàyIRI · FIDE-ID 42796466
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- —
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- —
- Hệ số Elo
- 1513
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 17 | mosavizadeh, taha | IRI | 0 | — | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 2 | ◻ | 11 | hashemei, ebrahim | IRI | 0 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả1 chiến thắng · 0 Hòa · 0 mất mát
hashemei, ebrahimIRI 0 · trắng
—— · Kế hoạch