Szerenyi, Fanni HannaHUN 0 · trắng
—1Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1513421
ELTE Apáczai Csere János Házibajnoksága
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ELTE Apáczai Csere János Házibajnoksága
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Vị trí
- Budapest ↗
- Ngày
- 2026-10-07
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 2x15' rapid
- Trọng tài trưởng
- Gyömbér Tamás
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Szabolcsi János
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Szabolcsi János
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1281 / 15
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnGarai-Csoka, Marton
Xếp hạng 10 trong sự kiện nàyHUN · FIDE-ID 17021073 · 9.a
- Bắt đầu số
- 8
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 4 / 7
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 4
- Hệ số Elo
- 1542
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | ◻ | 21 | Szerenyi, Fanni Hanna | HUN | 0 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 1 | ◼ | 1 | Horvath, Andras | HUN | 2171 | 6 | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 7 | ◻ | 13 | Imre, Samuel Mor | HUN | 0 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 3 | ◼ | 3 | Li, Changxing | HUN | 2066 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 5 | ◻ | 25 | Veres-Beiler, Medard | HUN | 0 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 7 | ◼ | 15 | Kovacs, Flora | HUN | 0 | 2 | 1 | — | — | — | — |
| 7 | 7 | ◻ | 17 | Nguyen, Hai Viet | HUN | 0 | 3 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả4 chiến thắng · 0 Hòa · 3 mất mát
Horvath, AndrasHUN 2171 · Đen
—0Imre, Samuel MorHUN 0 · trắng
—1Li, ChangxingHUN 2066 · Đen
—0Veres-Beiler, MedardHUN 0 · trắng
—0Kovacs, FloraHUN 0 · Đen
—1Nguyen, Hai VietHUN 0 · trắng
—1