Bereczk, BalintHUN 1498 · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1513421
ELTE Apáczai Csere János Házibajnoksága
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ELTE Apáczai Csere János Házibajnoksága
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Vị trí
- Budapest ↗
- Ngày
- 2026-10-07
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 2x15' rapid
- Trọng tài trưởng
- Gyömbér Tamás
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Szabolcsi János
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- Szabolcsi János
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1281 / 15
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnSzotko, Levente
Xếp hạng 21 trong sự kiện nàyHUN · 9.d
- Bắt đầu số
- 22
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 3 / 7
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 3
- Hệ số Elo
- 0
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | ◻ | 9 | Bereczk, Balint | HUN | 1498 | 4 | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 10 | ◼ | 15 | Kovacs, Flora | HUN | 0 | 2 | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 12 | ◻ | 19 | Simon, Katalin | HUN | 0 | 0.5 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 9 | ◼ | 13 | Imre, Samuel Mor | HUN | 0 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 5 | 7 | ◻ | 5 | Czifra, Marton Szebasztian | ESP | 1625 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 6 | 10 | ◼ | 21 | Szerenyi, Fanni Hanna | HUN | 0 | 3 | 0 | — | — | — | — |
| 7 | 12 | ◻ | 24 | Uramecz, Gergely | HUN | 0 | 1 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả3 chiến thắng · 0 Hòa · 4 mất mát
Kovacs, FloraHUN 0 · Đen
—0Simon, KatalinHUN 0 · trắng
—1Imre, Samuel MorHUN 0 · Đen
—1Czifra, Marton SzebasztianESP 1625 · trắng
—0Szerenyi, Fanni HannaHUN 0 · Đen
—0Uramecz, GergelyHUN 0 · trắng
—1