dela fuente caladilla, vladimirCHI 0 · Đen
—1Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1506321
open Pajaritos Tournamnt de Fsetas Patrias
Chile ( CHI )2026/09/26 – 2026/09/26Thụy SĩChile ( CHI )09/26 – 09/26Thụy SĩCờ chớp · 8 min mas 3 eg incrementoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1150 / 24
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- open Pajaritos Tournamnt de Fsetas Patrias
- Liên đoàn
- Chile ( CHI )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 8 min mas 3 eg incremento
- Trọng tài trưởng
- Claudia Sandoal
- Giám đốc giải đấu
- Marcel Moya
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1150 / 24
- nhập khẩu
- 21
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnCid Aguilera, Maria Jesus
Xếp hạng 1 trong sự kiện nàyCHI · FIDE-ID 3478793 · Club De Ajedrez Hualpen
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 5 / 5
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 5
- Hệ số Elo
- 1457
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 9 | dela fuente caladilla, vladimir | CHI | 0 | 2.5 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 1 | ◻ | 5 | Riquelme Castro, Martin | CHI | 1240 | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 1 | ◼ | 4 | Sandoval Ramos, Claudia Soledad | CHI | 1316 | 4.5 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 2 | ◻ | 19 | Coronado Valenzuela, Vicente Ignacio | CHI | 0 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 5 | 2 | ◼ | 21 | Mardones Rocha, Valentina Antonella | CHI | 1157 | 2 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả5 chiến thắng · 0 Hòa · 0 mất mát
Riquelme Castro, MartinCHI 1240 · trắng
—1Sandoval Ramos, Claudia SoledadCHI 1316 · Đen
—1Coronado Valenzuela, Vicente IgnacioCHI 0 · trắng
—1Mardones Rocha, Valentina AntonellaCHI 1157 · Đen
—1