Шмега, Петр БогдановичRUS 1235 · trắng
—1Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1504607
Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
Nga ( RUS )Москва, 3я Хорошевская ул. 172026/09/25 – 2026/09/25Thụy SĩNga ( RUS ) · Москва, 3я Хорошевская ул. 1709/25 – 09/25Thụy SĩCờ chớp · 5 мин + 3 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1680 / 70
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Турнир, посвященный 70-летию Российского Союза Ветеранов -блиц мужчины
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-09-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 5 мин + 3 сек
- Trọng tài trưởng
- Израэльянц К.Р.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Волкова А.П.
- trọng tài
- Чуканов И.А., Минский А.Д,, Кузуб П.В.
- Giám đốc giải đấu
- Петров А.Н.
- Tổ chức
- Миннспорт России, ФШМ, ФГБУ ГПНТБ России, Спортклуб РКО
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1680 / 70
- nhập khẩu
- 52
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnGM
Вуль, Аркадий Еремеевич
Xếp hạng 18 trong sự kiện nàyRUS · FIDE-ID 4104307 · Московская область
- Bắt đầu số
- 25
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 5 / 9
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 5
- Hệ số Elo
- 1816
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | ◻ | 50 | Шмега, Петр Богданович | RUS | 1235 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 9 | ◼ | 10 | FMЛагунов, Евгений Викторович | RUS | 1960 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 17 | ◻ | 48 | Чугунов, Владимир | RUS | 1247 | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 11 | ◼ | 14 | Козлов, Виталий Вячеславович | RUS | 1897 | 6.5 | ½ | — | — | — | — |
| 5 | 10 | ◻ | 2 | IMБелов, Игорь Зиновьевич | RUS | 2141 | 6.5 | ½ | — | — | — | — |
| 6 | 11 | ◼ | 16 | FMОсмольный, Владимир Иванович | RUS | 1877 | 6 | ½ | — | — | — | — |
| 7 | 11 | ◻ | 20 | Отман, Виктор Хаимович | RUS | 1833 | 5.5 | 0 | — | — | — | — |
| 8 | 15 | ◻ | 18 | FMКедров, Валерий Викторович | RUS | 1869 | 4 | ½ | — | — | — | — |
| 9 | 15 | ◼ | 31 | Гольдберг, Леонид Семенович | RUS | 1626 | 4 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả3 chiến thắng · 4 Hòa · 2 mất mát
FMЛагунов, Евгений ВикторовичRUS 1960 · Đen
—0Чугунов, ВладимирRUS 1247 · trắng
—1Козлов, Виталий ВячеславовичRUS 1897 · Đen
—½IMБелов, Игорь ЗиновьевичRUS 2141 · trắng
—½FMОсмольный, Владимир ИвановичRUS 1877 · Đen
—½Отман, Виктор ХаимовичRUS 1833 · trắng
—0FMКедров, Валерий ВикторовичRUS 1869 · trắng
—½Гольдберг, Леонид СеменовичRUS 1626 · Đen
—1