Lucas Tan Hao Ze— 1110 · Đen
—1Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1503003
BOYS BLITZ - CCA PARAGON RAPID GAME
Malaysia ( MAS )PARAGON PRIVATE & INTERNATIONAL SCHOOL2026/09/23 – 2026/09/23Thụy SĩMalaysia ( MAS ) · PARAGON PRIVATE & INTERNATIONAL SCHOOL09/23 – 09/23Thụy SĩTrung bình Hệ số Elo 1136
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- BOYS BLITZ - CCA PARAGON RAPID GAME
- Liên đoàn
- Malaysia ( MAS )
- Ngày
- 2026-09-23
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- NOR HARIZ NOR HALIM
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- MUHAMMAD LUQMAN BIN JUHAR
- trọng tài
- RAIMI NAQIUDDIN BIN RADZUAN
- Giám đốc giải đấu
- NOR HARIZ NOR HALIM
- Tổ chức
- SHAFAF CONSULTANCY
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1136
- nhập khẩu
- 44
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnLeong Chong Yu
Xếp hạng 8 trong sự kiện này- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 3 / 5
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 3
- Hệ số Elo
- 1525
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 20 | Lucas Tan Hao Ze | — | 1110 | 2.5 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 2 | ◻ | 11 | Gavril Leo Shan Kee | — | 1321 | 2 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 1 | ◼ | 13 | Mouhammed Sulayman | — | 1274 | 2.5 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 1 | ◻ | 9 | Liew Jia Xuan | — | 1368 | 5 | 0 | — | — | — | — |
| 5 | 2 | ◼ | 3 | Muhammad Aqil Bin Mohd Arif | — | 1513 | 4.5 | 0 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả3 chiến thắng · 0 Hòa · 2 mất mát
Gavril Leo Shan Kee— 1321 · trắng
—1Mouhammed Sulayman— 1274 · Đen
—1Liew Jia Xuan— 1368 · trắng
—0Muhammad Aqil Bin Mohd Arif— 1513 · Đen
—0