Kadenge, Julia KaseiKEN — · Đen
—½Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1494521
Universities & U25 Individual Chess Tournament 2026 [Ladies]
Kenya ( KEN )University of Nairobi2026/09/26 – 2026/09/27Thụy SĩKenya ( KEN ) · University of Nairobi09/26 – 09/27Thụy SĩCờ tiêu chuẩn · 90 Minutes per player.Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1462 / 20
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Universities & U25 Individual Chess Tournament 2026 [Ladies]
- Liên đoàn
- Kenya ( KEN )
- Vị trí
- University of Nairobi ↗
- Ngày
- 2026-09-26 – 2026-09-27
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 Minutes per player.
- Trọng tài trưởng
- IA-B James Kangaru (10806245)
- Giám đốc giải đấu
- IO/SI Judy Kiragu (10812431)
- Tổ chức
- Lighthouse Chess Club
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1462 / 20
- FIDE Event ID
- 501661
- nhập khẩu
- 28
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnMwashe, Yvonne Adego
Xếp hạng 1 trong sự kiện nàyKEN · FIDE-ID 10812679 · Lighthouse Chess Club
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- 1649
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- 5 / 6
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- 10.4
- K yếu tố
- 40
- Điểm
- 5
- Hệ số Elo
- —
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- 10.4
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- 1649
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- 40
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 9 | Kadenge, Julia Kasei | KEN | — | 4.5 | ½ | — | — | — | — |
| 2 | 9 | ◻ | 6 | Milllicent, Neema | KEN | — | 2.5 | ½ | — | — | — | — |
| 3 | 4 | ◻ | 22 | Mary, Mueni | KEN | — | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 3 | ◼ | 24 | Myrah, Naiyoma | KEN | — | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 5 | 2 | ◻ | 12 | Grace, Mercy | KEN | — | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 6 | 1 | ◼ | 4 | Kosgei, Catherine Jebet | KEN | — | 5 | 1 | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả4 chiến thắng · 2 Hòa · 0 mất mát
Milllicent, NeemaKEN — · trắng
—½Mary, MueniKEN — · trắng
—1Myrah, NaiyomaKEN — · Đen
—1Grace, MercyKEN — · trắng
—1Kosgei, Catherine JebetKEN — · Đen
—1