Yatseiko, Khrystyna— 1718 · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1478607
LIGA Clases Martintxo Miércoles 2026 / 2027
Tây Ban Nha ( ESP )Vitoria - Gasteiz, calle El Torno2026/10/12 – 2027/05/30Thi đấu vòng trònTây Ban Nha ( ESP ) · Vitoria - Gasteiz, calle El Torno10/12 – 05/30Thi đấu vòng trònCờ chớp · 6 + 0Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1468 / 14
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- LIGA Clases Martintxo Miércoles 2026 / 2027
- Liên đoàn
- Tây Ban Nha ( ESP )
- Ngày
- 2026-10-12 – 2027-05-30
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 22
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 6 + 0
- Trọng tài trưởng
- Rubén Pomares Muñoz
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Guzman Salazar Gomez
- Giám đốc giải đấu
- Rubén Pomares Muñoz
- Tổ chức
- Club de ajedrez Martintxo
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1468 / 14
- nhập khẩu
- 12
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnValentin Martinez de Antonana, Luken
Xếp hạng 9 trong sự kiện nàyFIDE-ID 553027450 · Clase Guzman
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- Điểm
- —
- Hiệu suất Rp
- —
- Biến động hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
- Điểm
- —
- Hệ số Elo
- 0
- Hiệu suất
- —
- rtg ±
- —
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- —
- Quốc gia Hệ số Elo
- —
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◻ | 11 | Yatseiko, Khrystyna | — | 1718 | — | 0 | — | — | — | — |
| 2 | 6 | ◼ | 1 | Gonzalez Carrero, Xabier | — | 1488 | — | 0 | — | — | — | — |
| 3 | 1 | ◻ | 12 | Ramos Rocha, Alfonso Junior | — | 1462 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 4 | 6 | ◻ | 3 | Roncero Robledo, Odei | — | 1705 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 5 | 2 | ◼ | 4 | Saenz Parrilla, Unax | — | 0 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 6 | 5 | ◻ | 5 | Grajales Gorostiaga, Xabier | — | 1656 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 7 | 3 | ◼ | 6 | Preciado Matas, Daniel | — | 1829 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 8 | 4 | ◻ | 7 | Viteri Saenz De Viteri, Oihan | — | 1601 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 9 | 4 | ◼ | 8 | Forcada Abajo, Martin | — | 0 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 10 | 3 | ◻ | 9 | Rioyo Vadillo, Jon | — | 1604 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 11 | 5 | ◼ | 10 | Dominguez Cuadrado, Inigo | — | 1547 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 12 | 2 | ◼ | 11 | Yatseiko, Khrystyna | — | 1718 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 13 | 6 | ◻ | 1 | Gonzalez Carrero, Xabier | — | 1488 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 14 | 1 | ◼ | 12 | Ramos Rocha, Alfonso Junior | — | 1462 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 15 | 6 | ◼ | 3 | Roncero Robledo, Odei | — | 1705 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 16 | 2 | ◻ | 4 | Saenz Parrilla, Unax | — | 0 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 17 | 5 | ◼ | 5 | Grajales Gorostiaga, Xabier | — | 1656 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 18 | 3 | ◻ | 6 | Preciado Matas, Daniel | — | 1829 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 19 | 4 | ◼ | 7 | Viteri Saenz De Viteri, Oihan | — | 1601 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 20 | 4 | ◻ | 8 | Forcada Abajo, Martin | — | 0 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 21 | 3 | ◼ | 9 | Rioyo Vadillo, Jon | — | 1604 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
| 22 | 5 | ◻ | 10 | Dominguez Cuadrado, Inigo | — | 1547 | — | — · Kế hoạch | — | — | — | — |
Vòng đấu kết quả0 chiến thắng · 0 Hòa · 2 mất mát
Gonzalez Carrero, Xabier— 1488 · Đen
—0Ramos Rocha, Alfonso Junior— 1462 · trắng
—— · Kế hoạchRoncero Robledo, Odei— 1705 · trắng
—— · Kế hoạchSaenz Parrilla, Unax— 0 · Đen
—— · Kế hoạchGrajales Gorostiaga, Xabier— 1656 · trắng
—— · Kế hoạchPreciado Matas, Daniel— 1829 · Đen
—— · Kế hoạchViteri Saenz De Viteri, Oihan— 1601 · trắng
—— · Kế hoạchForcada Abajo, Martin— 0 · Đen
—— · Kế hoạchRioyo Vadillo, Jon— 1604 · trắng
—— · Kế hoạchDominguez Cuadrado, Inigo— 1547 · Đen
—— · Kế hoạchYatseiko, Khrystyna— 1718 · Đen
—— · Kế hoạchGonzalez Carrero, Xabier— 1488 · trắng
—— · Kế hoạchRamos Rocha, Alfonso Junior— 1462 · Đen
—— · Kế hoạchRoncero Robledo, Odei— 1705 · Đen
—— · Kế hoạchSaenz Parrilla, Unax— 0 · trắng
—— · Kế hoạchGrajales Gorostiaga, Xabier— 1656 · Đen
—— · Kế hoạchPreciado Matas, Daniel— 1829 · trắng
—— · Kế hoạchViteri Saenz De Viteri, Oihan— 1601 · Đen
—— · Kế hoạchForcada Abajo, Martin— 0 · trắng
—— · Kế hoạchRioyo Vadillo, Jon— 1604 · Đen
—— · Kế hoạchDominguez Cuadrado, Inigo— 1547 · trắng
—— · Kế hoạch