Georgantas, AntoniosGRE 1871 · trắng
—0Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1471821
FROM PATAGONIA TO CHANIA International Closed Tournament
Hy Lạp ( GRE )Xanthoudidou 22 Chania2026/10/01 – 2026/10/05Thi đấu vòng trònHy Lạp ( GRE ) · Xanthoudidou 22 Chania10/01 – 10/05Thi đấu vòng trònCờ tiêu chuẩn · 60΄ + 30" per moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1758 / 51
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- FROM PATAGONIA TO CHANIA International Closed Tournament
- Liên đoàn
- Hy Lạp ( GRE )
- Vị trí
- Xanthoudidou 22 Chania ↗
- Ngày
- 2026-10-01 – 2026-10-05
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60΄ + 30" per move
- Trọng tài trưởng
- Tsarouhas Konstantinos (4201094)
- Giám đốc giải đấu
- TZAGKARAKI KASSIANI (541014804)
- Tổ chức
- CHANIA CHESS ACADEMY
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1758 / 51
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnRocchi, Federico
Xếp hạng 2 trong sự kiện nàyITA · Sinh 1971 · FIDE-ID 826308 · ID nguồn 0
- Bắt đầu số
- 2
- FIDE Hệ số Elo
- 1873
- Quốc gia Hệ số Elo
- 0
- Điểm
- 6 / 9
- Hiệu suất Rp
- 1870
- Biến động hệ số Elo
- 1.6
- K yếu tố
- —
- Điểm
- 6
- Hệ số Elo
- 1873
- Hiệu suất
- 1870
- rtg ±
- 1.6
Thông tin kỳ thủ
- FIDE Hệ số Elo
- 1873
- Quốc gia Hệ số Elo
- 0
- K yếu tố
- —
Vòng đấu kết quả
| Vòng đấu | Hội đồng | Màu sắc | № | Đối thủ | FED | Hệ số Elo | Kết quả cuối cùng của đối thủ | Kết quả | we | w−we | rtg ± | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◻ | 9 | Georgantas, Antonios | GRE | 1871 | 8 | 0 | — | — | — | PGN |
| 2 | 5 | ◼ | 1 | Yarur Elsaca, Daniel | CHI | 1571 | 2 | 1 | — | — | — | PGN |
| 3 | 1 | ◻ | 10 | Agnantis, Dimitrios | GRE | 1705 | 3.5 | 1 | — | — | — | PGN |
| 4 | 5 | ◻ | 3 | Badrakova, Kseniya | AUT | 1735 | 5 | ½ | — | — | — | PGN |
| 5 | 2 | ◼ | 4 | Mileiko, Juris | LAT | 1691 | 4 | 1 | — | — | — | PGN |
| 6 | 4 | ◻ | 5 | Hatzidakis, Nikolaos | GRE | 1712 | 4.5 | ½ | — | — | — | PGN |
| 7 | 3 | ◼ | 6 | Smeets, Sjo | NED | 1870 | 4 | 1 | — | — | — | PGN |
| 8 | 3 | ◻ | 7 | Gasparakis, Georgios | GRE | 1974 | 5.5 | ½ | — | — | — | — |
| 9 | 4 | ◼ | 8 | Kakatsakis, Anastasios | GRE | 1580 | 2.5 | ½ | — | — | — | PGN |
Vòng đấu kết quả4 chiến thắng · 4 Hòa · 1 mất mát
Yarur Elsaca, DanielCHI 1571 · Đen
—1Agnantis, DimitriosGRE 1705 · trắng
—1Badrakova, KseniyaAUT 1735 · trắng
—½Mileiko, JurisLAT 1691 · Đen
—1Hatzidakis, NikolaosGRE 1712 · trắng
—½Smeets, SjoNED 1870 · Đen
—1Gasparakis, GeorgiosGRE 1974 · trắng
—½Kakatsakis, AnastasiosGRE 1580 · Đen
—½