赛事中心状态未确认#1523813

Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 6,7

越南 ( VIE )Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng2026/10/21 – 2026/11/01瑞士制越南 ( VIE ) · Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng10/21 – 11/01瑞士制超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10平均等级分 1000

赛事数据更新中:棋手资料。部分页面暂不可用,请稍后刷新。

总裁判
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
赛事总监
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
主办方
Trường TH & THCS Hòa Cường
评级方式
-
地点
Trường chính K149 Lê Đình Lý, P. Hòa Cường, Tp.Đà Nẵng ↗
平均等级分
1000
配对程序
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
赛事资料
赛事
Giải TTHS Trường TH & THCS Hòa Cường năm 2026 Nữ lớp 6,7
协会
越南 ( VIE )
日期
2026-10-21 – 2026-11-01
赛制
瑞士制
轮次
7
时限
超快棋 · Khối TH : thứ 7 ngày 24/10 - Khối THCS : chủ nhật 25/10
总裁判
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
赛事总监
NA Tôn Nữ Hồng Ân [12401803]
主办方
Trường TH & THCS Hòa Cường
评级方式
-
平均等级分
1000
参赛
27

主办方公告

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

来源信息

查看源站

主办方公告

Sáng 8h-11h30 : Ván 1,2,3,4 Chiều 14h -16h30 : Ván 5,6,7 Tổng kết

来源信息

查看源站
BL

Bùi Lê Nhã Uyên

本赛事第 2 名

THD · 7/2a

起始序号
2
国际分
—
国内分
—
得分
0
表现分 Rp
—
等级分变化
—
K 系数
—
得分
0
等级分
—
表现分
—
rtg ±
—
棋手资料
国际分
—
国内分
—
K 系数
—

逐轮成绩

Bùi Lê Nhã Uyên · 逐轮成绩
轮台执子序号对手FED等级分对手终分结果wew−wertg ±对局
暂无逐轮成绩数据
逐轮成绩

暂无逐轮成绩数据