Phạm Thành LongTNG — · 执黑
—1赛事中心已结束#1505725
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng Mở rộng
越南 ( VIE )Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội2026/09/27 – 2026/09/27瑞士制越南 ( VIE ) · Trung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội09/27 – 09/27瑞士制快棋 · 10 phút + 2 giây平均等级分 / 平均年龄 1865 / 13
赛事数据更新中:棋手资料、历史排名。部分页面暂不可用,请稍后刷新。
赛事资料
- 赛事
- Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng Mở rộng
- 协会
- 越南 ( VIE )
- 日期
- 2026-09-27
- 赛制
- 瑞士制
- 轮次
- 7
- 时限
- 快棋 · 10 phút + 2 giây
- 总裁判
- —
- 赛事总监
- —
- 主办方
- CLB Kiện tướng tương lai
- 评级方式
- -
- 平均等级分 / 平均年龄
- 1865 / 13
- 参赛
- 57
主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站主办方公告
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
来源信息
查看源站Lại Đức Minh
本赛事第 1 名VIE · FIDE-ID 12420387 · Vđv Tự Do
- 起始序号
- 2
- 国际分
- 2043
- 国内分
- —
- 得分
- 6.5 / 7
- 表现分 Rp
- —
- 等级分变化
- —
- K 系数
- —
- 得分
- 6.5
- 等级分
- —
- 表现分
- —
- rtg ±
- —
棋手资料
- 国际分
- 2043
- 国内分
- —
- K 系数
- —
逐轮成绩
| 轮 | 台 | 执子 | 序号 | 对手 | FED | 等级分 | 对手终分 | 结果 | we | w−we | rtg ± | 对局 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | ◼ | 30 | Phạm Thành Long | TNG | — | 3 | 1 | — | — | — | — |
| 2 | 2 | ◻ | 21 | Nguyễn Hoàng Anh | VIE | — | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 3 | 2 | ◼ | 13 | Nguyễn Lê Phương Lâm | HNO | — | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 4 | 2 | ◻ | 19 | Phạm Công Thành | KTL | — | 4 | 1 | — | — | — | — |
| 5 | 1 | ◼ | 1 | Nguyễn Tùng Quân | VCH | — | 6 | ½ | — | — | — | — |
| 6 | 2 | ◻ | 3 | Đặng Thái Vũ | VCH | — | 5 | 1 | — | — | — | — |
| 7 | 1 | ◻ | 14 | Nguyễn Tuấn Ngọc | NEX | — | 5.5 | 1 | — | — | — | — |
逐轮成绩6 胜 1 和 0 负
Nguyễn Hoàng AnhVIE — · 执白
—1Nguyễn Lê Phương LâmHNO — · 执黑
—1Phạm Công ThànhKTL — · 执白
—1Nguyễn Tùng QuânVCH — · 执黑
—½Đặng Thái VũVCH — · 执白
—1Nguyễn Tuấn NgọcNEX — · 执白
—1